microphotographie

danh từ giống cái
  1. sự chụp ảnh hiển vi
  2. ảnh hiển vi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "microphotographie"

microphotographie
La microphotographie révèle les détails invisibles d'une aile de papillon.