macroscopically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ở cấp độ vĩ mô, bằng mắt thường: "macroscopically" chỉ cách thức quan sát hoặc phân tích một vật thể, hiện tượng mà không cần sử dụng kính hiển vi, tức là nhìn bằng mắt thường hoặc ở quy mô lớn, tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- The tubes were examined macroscopically to check for any visible cracks. (Các ống đã được kiểm tra ở cấp độ vĩ mô để tìm bất kỳ vết nứt nào có thể nhìn thấy.)
- Macroscopically, the rock appears smooth, but under a microscope it is full of tiny pores. (Ở cấp độ vĩ mô, tảng đá trông nhẵn, nhưng dưới kính hiển vi nó đầy những lỗ nhỏ li ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
"macroscopically visible": có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- The tumor was macroscopically visible during the surgery. (Khối u có thể nhìn thấy bằng mắt thường trong quá trình phẫu thuật.)
"macroscopically homogeneous": đồng nhất ở cấp độ vĩ mô.
- The alloy is macroscopically homogeneous, but microscopically it has distinct phases. (Hợp kim này đồng nhất ở cấp độ vĩ mô, nhưng ở cấp độ vi mô nó có các pha riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Macroscopic (tính từ): thuộc về cấp độ vĩ mô, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- Macroscopic examination is the first step in any scientific analysis. (Kiểm tra ở cấp độ vĩ mô là bước đầu tiên trong bất kỳ phân tích khoa học nào.)
Macroscope (danh từ): kính vĩ mô (dụng cụ dùng để quan sát vật thể ở kích thước lớn, nhưng từ này ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Visually: bằng cách nhìn, bằng mắt thường.
- The sample was assessed visually for any defects. (Mẫu vật đã được đánh giá bằng mắt thường để tìm khuyết tật.)
- Grossly: ở quy mô lớn, tổng thể (thường dùng trong y học).
- The organ was grossly normal upon inspection. (Cơ quan này nhìn tổng thể là bình thường khi kiểm tra.)
Từ trái nghĩa
- Microscopically: ở cấp độ vi mô, dưới kính hiển vi.
- The cells were examined microscopically for abnormalities. (Các tế bào đã được kiểm tra ở cấp độ vi mô để tìm bất thường.)