macroscopically

macroscopically

The scientist examined the sample macroscopically on the lab bench.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • cấp độ, bằng mắt thường: "macroscopically" chỉ cách thức quan sát hoặc phân tích một vật thể, hiện tượng không cần sử dụng kính hiển vi, tức là nhìn bằng mắt thường hoặcquy mô lớn, tổng thể.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The tubes were examined macroscopically to check for any visible cracks. (Các ống đã được kiểm tracấp độ để tìm bất kỳ vết nứt nào có thể nhìn thấy.)
    • Macroscopically, the rock appears smooth, but under a microscope it is full of tiny pores. (Ở cấp độ, tảng đá trông nhẵn, nhưng dưới kính hiển vi đầy những lỗ nhỏ li ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "macroscopically visible": có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

    • The tumor was macroscopically visible during the surgery. (Khối u có thể nhìn thấy bằng mắt thường trong quá trình phẫu thuật.)
  • "macroscopically homogeneous": đồng nhấtcấp độ.

    • The alloy is macroscopically homogeneous, but microscopically it has distinct phases. (Hợp kim này đồng nhấtcấp độ, nhưngcấp độ vi các pha riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Macroscopic (tính từ): thuộc về cấp độ, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

    • Macroscopic examination is the first step in any scientific analysis. (Kiểm tracấp độ bước đầu tiên trong bất kỳ phân tích khoa học nào.)
  • Macroscope (danh từ): kính (dụng cụ dùng để quan sát vật thểkích thước lớn, nhưng từ này ít phổ biến).

Từ đồng nghĩa
  • Visually: bằng cách nhìn, bằng mắt thường.
    • The sample was assessed visually for any defects. (Mẫu vật đã được đánh giá bằng mắt thường để tìm khuyết tật.)
  • Grossly: ở quy mô lớn, tổng thể (thường dùng trong y học).
    • The organ was grossly normal upon inspection. (Cơ quan này nhìn tổng thể bình thường khi kiểm tra.)
Từ trái nghĩa
  • Microscopically: ở cấp độ vi , dưới kính hiển vi.
    • The cells were examined microscopically for abnormalities. (Các tế bào đã được kiểm tracấp độ vi để tìm bất thường.)