microscopically

microscopically

The scientist examined the sample microscopically.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Bằng kính hiển vi: "microscopically" chỉ cách thức thực hiện một hành động sử dụng kính hiển vi, để quan sát những thứ rất nhỏ.
    • Một cách cực kỳ tỉ mỉ chi tiết: "microscopically" còn mang nghĩa bóng, mô tả việc xem xét, phân tích hoặc thực hiện điều đó với độ chính xác cao chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất, như thể đang nhìn qua kính hiển vi.
dụ sử dụng
  • Bằng kính hiển vi:

    • The blood was examined microscopically for any signs of infection. (Máu đã được kiểm tra bằng kính hiển vi để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.)
    • The seeds were microscopically small, barely visible to the naked eye. (Những hạt giống nhỏ một cách vi , hầu như không thể thấy bằng mắt thường.)
  • Một cách cực kỳ tỉ mỉ chi tiết:

    • Every manuscript was edited microscopically to ensure no errors remained. (Mỗi bản thảo đều được biên tập một cách cực kỳ tỉ mỉ để đảm bảo không còn lỗi nào.)
    • The detective examined the crime scene microscopically, looking for any clue. (Thám tử đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách chi tiết đến từng milimet, tìm kiếm bất kỳ manh mối nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to examine something microscopically": kiểm tra một thứ đó một cách rất kỹ lưỡng chi tiết.
    • The scientist examined the tissue sample microscopically under high magnification. (Nhà khoa học đã kiểm tra mẫu một cách rất kỹ lưỡng dưới độ phóng đại cao.)
  • "microscopically small": cực kỳ nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi.
    • The dust particles were microscopically small, floating in the air. (Các hạt bụi cực kỳ nhỏ, lửng trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Microscopic (tính từ): thuộc về kính hiển vi, cực kỳ nhỏ.
    • A microscopic organism can only be seen with a microscope. (Một sinh vật cực kỳ nhỏ chỉ có thể được nhìn thấy bằng kính hiển vi.)
  • Microscope (danh từ): kính hiển vi.
    • The biologist used a powerful microscope to study the cells. (Nhà sinh vật học đã sử dụng một kính hiển vi mạnh để nghiên cứu các tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • In minute detail: một cách chi tiết đến từng milimet.
    • The architect reviewed the blueprint in minute detail. (Kiến trúc sư đã xem xét bản thiết kế một cách chi tiết đến từng milimet.)
  • Meticulously: một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
    • She meticulously checked every number in the report. ( ấy đã kiểm tra một cách tỉ mỉ từng con số trong báo cáo.)
  • Precisely: một cách chính xác.
    • The machine was calibrated precisely to ensure accuracy. (Cỗ máy đã được hiệu chỉnh một cách chính xác để đảm bảo độ chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "microscopically", nhưng có thể kết hợp với động từ như "look at" hoặc "examine" để tạo thành cụm:
    • Look at microscopically: nhìn một cách rất kỹ lưỡng.
      • The auditor looked at the financial records microscopically. (Kiểm toán viên đã nhìn vào hồ sơ tài chính một cách rất kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng "microscopically" trong ngữ cảnh:
    • Under the microscope (dưới kính hiển vi): chỉ việc bị xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.
      • The company's spending is under the microscope after the audit. (Chi tiêu của công ty đang bị xem xét kỹ lưỡng sau cuộc kiểm toán.)