microscopical

/,maikrəs'kɔpik/ Cách viết khác : (microscopical) /,maikrəs'kɔpikəl/
Học thuật
Thân thiện
microscopical

A scientist examines microscopical organisms on a slide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kính hiển vi hoặc liên quan đến việc sử dụng kính hiển vi: Mô tả những thứ được thực hiện bằng, hoặc quan sát thông qua, một chiếc kính hiển vi.
    • Cực kỳ nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy được bằng kính hiển vi: Mô tả kích thước rất nhỏ đến mức mắt thường không thể nhìn thấy được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist conducted a microscopical examination of the tissue sample. (Nhà khoa học đã tiến hành một cuộc kiểm tra bằng kính hiển vi đối với mẫu .)
    • These microscopical organisms are found in pond water. (Những sinh vật cực nhỏ này được tìm thấy trong nước ao.)
    • The differences between the two chemical structures are microscopical. (Sự khác biệt giữa hai cấu trúc hóa học cực kỳ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microscopical analysis": Phân tích bằng kính hiển vi.

    • The microscopical analysis revealed the presence of rare minerals. (Phân tích bằng kính hiển vi đã tiết lộ sự hiện diện của các khoáng chất quý hiếm.)
  • "Microscopical detail": Chi tiết cực kỳ nhỏ, chi tiết chỉ thấy được dưới kính hiển vi.

    • The artist captured microscopical detail in the miniature painting. (Nghệ sĩ đã khắc họa được những chi tiết cực kỳ nhỏ trong bức tranh thu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Microscopic (tính từ): Đây dạng phổ biến hơn, có nghĩa tương tự hoàn toàn với "microscopical". Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.

    • microscopic particles (những hạt vi )
  • Microscope (danh từ): Kính hiển vi.

    • Look at the cell through the microscope. (Hãy nhìn tế bào qua kính hiển vi.)
  • Microscopy (danh từ): Kỹ thuật hoặc phương pháp sử dụng kính hiển vi.

    • electron microscopy (kính hiển vi điện tử)
Từ đồng nghĩa
  • Infinitesimal: Vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ.
  • Minute: Rất nhỏ, chi tiết.
  • Tiny: Nhỏ bé.
Từ trái nghĩa
  • Macroscopic: Có thể nhìn thấy bằng mắt thường, thuộc về thang đo lớn.
  • Enormous: To lớn, khổng lồ.
  • Gigantic: Khổng lồ.
microscopical

A scientist examines microscopical organisms on a slide.

tính từ
  1. (thuộc) kính hiển vi; bằng kính hiển vi
  2. rất nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống