mâchurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nhọ, làm bẩn: Hành động làm cho một bề mặt trở nên bẩn, đặc biệtbằng các vết bẩn, vết nhọ.
    • (Ngành in) In mờ: Kỹ thuật in tạo ra hình ảnh hoặc chữ không rõ nét, hiệu ứng mờ.
    • Làm giập, làm rách bươm: Làm cho một vật (thườngvải, giấy) bị rách nát, tả tơi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'enfant a mâchuré son dessin avec de la boue. (Đứa trẻ đã làm nhọ bức vẽ của mình bằng bùn.)
    • Le typographe doit mâchurer cette partie du texte pour l'effet artistique. (Người sắp chữ phải in mờ phần văn bản này để tạo hiệu ứng nghệ thuật.)
    • Il a mâchuré la lettre en la froissant dans sa poche. (Anh ta đã làm giập bức thư khi trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mâchurer la réputation de quelqu'un": Làm hoen ố, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
    • Ces rumeurs ont mâchuré sa réputation. (Những tin đồn đó đã làm hoen ố danh tiếng của ông ta.)
  • "Un dessin mâchuré": Một bức vẽ bị vấy bẩn, lem nhem.
    • On distingue à peine les traits sur ce dessin mâchuré. (Khó phân biệt được các nét vẽ trên bức tranh lem nhem này.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâchure (danh từ từ): Vết nhọ, vết bẩn; vết in mờ.
    • Il y a une mâchure d'encre sur le document. (Có một vết mực nhọ trên tài liệu.)
  • Maculer (động từ): Có nghĩa gần giốnglàm bẩn, làm vấy bẩn, thường dùng trong ngữ cảnh in ấn (maculage: tờ in bị dính mực mặt sau).
Từ đồng nghĩa
  • Souiller: Làm bẩn, làm ô uế (thường mang tính nghiêm trọng hơn).
  • Tacher: Làm vấy bẩn, để lại vết bẩn.
  • Chiffonner: Làm nhàu, nhàu (giấy, vải).
  • Déchirer: rách (thường chỉ rách thành mảnh, ít diễn tả trạng thái "rách bươm" như ).
Từ trái nghĩa
  • Nettoyer: Làm sạch.
  • Blanchir: Giặt sạch, tẩy trắng.
  • Préserver: Bảo vệ, giữ gìn (không để bị bẩn/hỏng).
ngoại động từ
  1. làm nhọ
    • Mâchurer la figure
      làm nhọ mặt
  2. (ngành in) in mờ
    • Mâchurer une feuille
      in mờ một tờ
  3. làm giập, làm rách bươm
    • Mâchurer un mouchoir
      làm rách bươm một khăn tay

Từ gần giống