mâchurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nhọ, làm bẩn: Hành động làm cho một bề mặt trở nên bẩn, đặc biệt là bằng các vết bẩn, vết nhọ.
- (Ngành in) In mờ: Kỹ thuật in tạo ra hình ảnh hoặc chữ không rõ nét, có hiệu ứng mờ.
- Làm giập, làm rách bươm: Làm cho một vật (thường là vải, giấy) bị rách nát, tả tơi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant a mâchuré son dessin avec de la boue. (Đứa trẻ đã làm nhọ bức vẽ của mình bằng bùn.)
- Le typographe doit mâchurer cette partie du texte pour l'effet artistique. (Người sắp chữ phải in mờ phần văn bản này để tạo hiệu ứng nghệ thuật.)
- Il a mâchuré la lettre en la froissant dans sa poche. (Anh ta đã làm giập bức thư khi vò nó trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mâchurer la réputation de quelqu'un": Làm hoen ố, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
- Ces rumeurs ont mâchuré sa réputation. (Những tin đồn đó đã làm hoen ố danh tiếng của ông ta.)
- "Un dessin mâchuré": Một bức vẽ bị vấy bẩn, lem nhem.
- On distingue à peine les traits sur ce dessin mâchuré. (Khó mà phân biệt được các nét vẽ trên bức tranh lem nhem này.)
Biến thể và từ gần giống
- Mâchure (danh từ từ): Vết nhọ, vết bẩn; vết in mờ.
- Il y a une mâchure d'encre sur le document. (Có một vết mực nhọ trên tài liệu.)
- Maculer (động từ): Có nghĩa gần giống là làm bẩn, làm vấy bẩn, thường dùng trong ngữ cảnh in ấn (maculage: tờ in bị dính mực mặt sau).
Từ đồng nghĩa
- Souiller: Làm bẩn, làm ô uế (thường mang tính nghiêm trọng hơn).
- Tacher: Làm vấy bẩn, để lại vết bẩn.
- Chiffonner: Làm nhàu, vò nhàu (giấy, vải).
- Déchirer: Xé rách (thường chỉ rách thành mảnh, ít diễn tả trạng thái "rách bươm" như ).
Từ trái nghĩa
- Nettoyer: Làm sạch.
- Blanchir: Giặt sạch, tẩy trắng.
- Préserver: Bảo vệ, giữ gìn (không để bị bẩn/hỏng).
ngoại động từ
- làm nhọ
- Mâchurer la figurelàm nhọ mặt
- (ngành in) in mờ
- Mâchurer une feuillein mờ một tờ
- làm giập, làm rách bươm
- Mâchurer un mouchoirlàm rách bươm một khăn tay