macérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ngâm (một thứ đó trong chất lỏng): Hành động để một vật, thườngthực phẩm, trong một chất lỏng (như rượu, giấm, dầu) trong một thời gian dài để thấm, làm mềm hoặc bảo quản.
    • (Tôn giáo) Hành xác: Hành động tự nguyện chịu đựng sự đau khổ về thể xác như một hình thức sám hối hoặc tu luyện tâm linh.
  2. Nội động từ:

    • Ngâm, được ngâm: Trạng thái của một vật đang được ngâm trong chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut macérer les fruits dans le rhum pendant plusieurs semaines. (Phải ngâm trái cây trong rượu rum nhiều tuần.)
    • Les moines pouvaient macérer leur chair par des jeûnes. (Các thầy tu có thể hành xác bằng cách nhịn ăn.)
  • Nội động từ:

    • La viande macère dans la marinade depuis ce matin. (Thịt đã được ngâm trong nước sốt ướp từ sáng nay.)
    • Les pruneaux macèrent dans le thé. (Mận khô đang ngâm trong trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser macérer": Để ngâm, để cho thấm dần (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Laissez macérer vos idées avant de prendre une décision. (Hãy để cho những ý tưởng của bạn "ngấm" dần trước khi đưa ra quyết định.)
  • "Être en macération": Đang trong quá trình ngâm.
    • Le mélange est en macération pour développer ses arômes. (Hỗn hợp đang trong quá trình ngâm để phát triển hương vị.)
Biến thể từ liên quan
  • Macération (danh từ): Sự ngâm, quá trình ngâm; (tôn giáo) sự hành xác.
    • La macération des herbes dans l'alcool. (Việc ngâm các loại thảo mộc trong cồn.)
  • Macérat (danh từ giống đực): Sản phẩm thu được sau quá trình ngâm (ví dụ: tinh dầu, chiết xuất).
    • Un macérat de vanille. (Chiết xuất vani.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremper: Nhúng, ngâm (nhưng thường trong thời gian ngắn hơn).
  • Mariner: Ướp (thường dùng cho thịt, với gia vị).
  • Infuser: Ngâm, hãm (thường dùng cho trà, thảo mộc để chiết xuất hương vị).
  • (Nghĩa tôn giáo) Mortifier: Hành xác, làm cho đau đớn.
Thành ngữ liên quan
  • Macérer dans son jus: (Nghĩa bóng) Tự dằn vặt, ngẫm nghĩ một mình trong nỗi buồn hoặc vấn đề của bản thân.
    • Depuis son échec, il macère dans son jus. (Từ sau thất bại, anh ta cứ tự dằn vặt một mình.)
ngoại động từ
  1. ngâm
    • Macérer des cornichons dans du vinaigre
      ngâm dưa chuột bao tử vào giấm
  2. (tôn giáo) hành xác
nội động từ
  1. ngâm
    • Des cerises qui macèrent dans de l'eau-de-vie
      quả anh đào ngâm trong rượu trắng

Từ gần giống