macérer

ngoại động từ
  1. ngâm
    • Macérer des cornichons dans du vinaigre
      ngâm dưa chuột bao tử vào giấm
  2. (tôn giáo) hành xác
nội động từ
  1. ngâm
    • Des cerises qui macèrent dans de l'eau-de-vie
      quả anh đào ngâm trong rượu trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống