miserere

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Tôn giáo) Bài thánh vinh "Lạy Chúa thương con": Từ này trước hết chỉ một bài thánh ca hoặc lời cầu nguyện trong Kitô giáo, bắt đầu bằng cụm từ tiếng Latinh "Miserere mei, Deus" (Lạy Chúa, xin thương xót con).
    • Bản phổ nhạc bài thánh vinh: Chỉ bản nhạc được soạn cho bài thánh ca này.
    • (Thân mật) Lời than vãn: Trong cách dùng thông tục, từ này có thể chỉ một lời than phiền, kêu ca dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chœur a chanté le miserere de Gregorio Allegri. (Dàn hợp xướng đã hát bài thánh vinh của Gregorio Allegri.)
    • Arrête ton miserere ! Je sais que tu as des problèmes. (Thôi đi cái lời than vãn của anh đi! Tôi biết anh vấn đề rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colique de miserere": (Y học, từ nghĩa ) Chứng tắc tịt ruột. Đâymột thuật ngữ y học cổ.
    • Au XIXe siècle, la colique de miserere était souvent fatale. (Vào thế kỷ XIX, chứng tắc tịt ruột thường gây tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Miséricorde (n.f): Lòng thương xót, lòng nhân từ.
    • Dieu est plein de miséricorde. (Chúa đầy lòng thương xót.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamentation (n.f): Lời than vãn, ai oán (cho nghĩa thông tục).
  • Plainte (n.f): Lời phàn nàn, than phiền (cho nghĩa thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Chanter/entonner le miserere: (Nghĩa bóng) Than vãn, kêu ca.
    • Dès qu'il a un peu de travail, il se met à chanter le miserere. (Hễ có một chút việcanh ta lại bắt đầu than vãn.)
danh từ giống đực (không đổi)
  1. (tôn giáo) bài thánh vinh " Lạy chúa thương con" ; bản phổ nhạc bài thánh vinh
  2. (thân mật) lời than vãn
    • colique de miserere
      (y học, từ nghĩa ) chứng tắc tịt ruột

Từ gần giống

Từ chứa "miserere"