mesurer
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đo; đong, lường: Hành động xác định kích thước, số lượng, hoặc mức độ của một vật gì đó bằng một dụng cụ hoặc đơn vị chuẩn.
- Cân nhắc, đắn đo, liệu (chừng): Hành động suy xét, đánh giá một cách thận trọng trước khi hành động hoặc nói năng.
- Cung cấp ít ỏi: Phân phát một thứ gì đó với số lượng rất hạn chế, không đủ.
Ví dụ sử dụng
- Đo; đong, lường:
- Il faut mesurer la longueur de la table avant d'acheter la nappe. (Cần phải đo chiều dài của cái bàn trước khi mua khăn trải bàn.)
- Le vendeur mesure le tissu avec un mètre ruban. (Người bán hàng đo vải bằng thước dây.)
- Cân nhắc, đắn đo, liệu (chừng):
- Tu devrais mesurer tes paroles pour ne pas le blesser. (Bạn nên đắn đo lời nói để không làm tổn thương anh ta.)
- Avant de relever le défi, il a dû mesurer ses propres capacités. (Trước khi nhận lời thách thức, anh ấy phải liệu sức mình.)
- Cung cấp ít ỏi:
- Dans cette famille, on mesure la nourriture aux enfants. (Trong gia đình này, người ta cung cấp ít ỏi thức ăn cho trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mesurer du regard: Nhìn ai đó từ đầu đến chân (một cách đánh giá, soi xét).
- Le recruteur l'a mesuré du regard avant de lui parler. (Người tuyển dụng nhìn anh ta từ đầu đến chân trước khi nói chuyện.)
- Mesurer les autres à son aune: Suy bụng ta ra bụng người (đánh giá người khác dựa trên tiêu chuẩn của bản thân mình).
- Il a tort de mesurer les autres à son aune. (Anh ta sai khi suy bụng ta ra bụng người.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesurable (tính từ): Có thể đo lường được.
- Les progrès sont mesurables. (Những tiến bộ là có thể đo lường được.)
- Mesurage (danh từ): Sự đo lường, phép đo.
- Le mesurage précis est essentiel en science. (Việc đo lường chính xác là thiết yếu trong khoa học.)
- Démésurer (ngoại động từ): Làm cho quá khổ, phóng đại quá mức.
- Il a une ambition démesurée. (Anh ta có một tham vọng quá lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Évaluer: Ước lượng, đánh giá.
- Calculer: Tính toán.
- Peser: Cân, cân nhắc (nghĩa bóng).
- Jauger: Ước lượng, đánh giá (năng lực, tình hình).
Thành ngữ liên quan
- À brebis tondue, Dieu mesure le vent: Trời sinh voi sinh cỏ (nghĩa đen: Với con cừu bị xén lông, Chúa đo lường cơn gió - ý nói khó khăn sẽ tương xứng với khả năng chịu đựng).
- Mesurer le sol: Nằm đo đất, ngã (thường dùng trong thể thao, đặc biệt là quyền Anh).
ngoại động từ
-
đo; đong, lường
-
Mesurer un terrainđo một mảnh đất
-
Mesurer du paddyđong thóc
-
-
đo được
-
Salle qui mesure cinq mètres de longphòng đo được năm mét chiều dài
-
-
cân nhắc, đắn đo, liệu (chừng)
-
Mesurer le châtimentcân nhắc sự trừng phạt
-
Mesurer ses forcesliệu sức mình
-
Mesurer ses parolesđắn đo lời nói
-
-
cung cấp ít ỏi
-
Mesurer la nourriture à quelqu'uncung cấp ít ỏi miếng ăn cho ai
-
à brebis tondue, Dieu mesure le venttrời sinh voi sinh cỏ
-
mesurer le solnằm đo đất, ngã
-
mesurer les autres à son aunesuy bụng ta ra bụng người
-
mesurer quelqu'un du regardnhìn ai từ đầu đến chân
-