madagascan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Madagascar: Chỉ những đặc điểm liên quan đến quốc đảo Madagascar, bao gồm văn hóa, địa lý, lịch sử hoặc tự nhiên.
- Thuộc về người Madagascar: Chỉ những đặc điểm liên quan đến cư dân hoặc dân tộc của Madagascar.
Danh từ:
- Người Madagascar: Chỉ một người có quốc tịch Madagascar hoặc là cư dân bản địa của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Madagascan rainforests are home to unique wildlife. (Những khu rừng mưa Madagascan là nơi sinh sống của các loài động thực vật độc đáo.)
- She studies Madagascan folklore and traditions. (Cô ấy nghiên cứu văn hóa dân gian và truyền thống Madagascan.)
Danh từ:
- He is a Madagascan who now lives in France. (Anh ấy là một người Madagascar hiện đang sống ở Pháp.)
- The Madagascans I met were very friendly. (Những người Madagascar tôi gặp rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Madagascan origin": có nguồn gốc từ Madagascar.
- This vanilla is of Madagascan origin. (Loại vani này có nguồn gốc Madagascan.)
"Madagascan diaspora": cộng đồng người Madagascar sống ở nước ngoài.
- The Madagascan diaspora contributes to cultural exchange. (Cộng đồng Madagascan ở nước ngoài đóng góp vào trao đổi văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Malagasy (adj & n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) thuộc về Madagascar, người Madagascar, hoặc ngôn ngữ chính thức của Madagascar.
- Malagasy is the national language. (Tiếng Malagasy là ngôn ngữ quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Malagasy: (tính từ/danh từ) thuộc Madagascar, người Madagascar. (Lưu ý: "Malagasy" là thuật ngữ được sử dụng phổ biến và chính thức hơn so với "Madagascan").
Adjective
- thuộc, liên quan tới nước Madagascar, hay người dân của nó
Noun
- người dân bản địa, hay cư dân của Madagascar