madam

/'mædəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , phu nhân; quý phu nhân: Một cách xưng hô lịch sự, trang trọng dành cho một người phụ nữ, đặc biệt khi không biết tên hoặc để thể hiện sự tôn trọng.
    • , mụ chủ nhà chứa: (Nghĩa , ít dùng) Người phụ nữ làm chủ hoặc quản lý một nhà chứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa trang trọng):

    • "Can I help you, madam?" the shop assistant asked. ("Tôi có thể giúp cho không?" người bán hàng hỏi.)
    • Dear Madam, I am writing in response to your inquiry. (Kính thưa , tôi viết thư này để trả lời câu hỏi của .)
  • Danh từ (nghĩa ):

    • In the old novel, the madam of the brothel was a feared figure. (Trong cuốn tiểu thuyết , mụ chủ nhà chứa một nhân vật đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madam Chair/Madam Chairman": Cách xưng hô trang trọng với nữ chủ tọa, nữ chủ tịch một cuộc họp hoặc tổ chức.

    • "Madam Chair, I would like to propose a motion." ("Thưa Bà Chủ tọa, tôi xin đề xuất một kiến nghị.")
  • Dùng như một phần của tước hiệu: Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến các nhân vật quan trọng.

    • Madam Ambassador is expected to arrive at 10 AM. ( Đại sứ dự kiến sẽ đến lúc 10 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ma'am /mæm/ (danh từ): Cách nói rút gọn, thân mật thông dụng hơn của "madam", thường dùng trong giao tiếp trực tiếp.

    • "Yes, ma'am," the soldier replied. ("Vâng, thưa ," người lính trả lời.)
  • Mesdames /meɪˈdæm/ (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều trang trọng của "madam".

    • The invitation was addressed to Mesdames Smith and Jones. (Lời mời được gửi đến các Smith Jones.)
Từ đồng nghĩa
  • Lady: Quý , phụ nữ (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự).
  • Mrs.: (dùng trước họ của người phụ nữ đã kết hôn).
Thành ngữ liên quan
  • "A madam": (Thành ngữ, nghĩa bóng) Đôi khi được dùng để chỉ một người phụ nữ tính cách độc đoán hoặc ra lệnh.
    • She runs the office like a madam, expecting everyone to obey instantly. ( ấy điều hành văn phòng như một bà chủ, mong đợi mọi người phải tuân lệnh ngay lập tức.)
danh từ
  1. , phu nhân; quý phu nhân
  2. , mụ chủ nhà chứa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "madam"

Từ có nhắc đến "madam"