lady

/'leidi/
danh từ
  1. vợ, phu nhân
    • Lady Bertrand Russell
      phu nhân Béc--răng Rút-xen
  2. nữ, đàn bà
    • ladys watch
      đồng hồ nữ
    • lady doctor
      nữ bác sĩ
    • ladies and gentlemen
      thưa quý , quý ông
  3. người yêu
  4. bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay
    • the lady of the manor
      bà chủ trang viên

Idioms

  • Our Lady
    Đức Mẹ đồng trinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

lady
A nice lady at the library helped me.