madderwort
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thuộc họ Thiến thảo (Rubiaceae): "Madderwort" dùng để chỉ bất kỳ loại cây nào trong họ thực vật này, bao gồm cây gỗ, cây bụi hoặc dây leo. Họ Thiến thảa nổi tiếng với các loài như cà phê, cây dành dành, và cây thiến thảo (dùng để nhuộm đỏ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The madderwort family includes many economically important plants. (Họ Thiến thảo bao gồm nhiều loại cây có giá trị kinh tế.)
- The garden was filled with various madderwort species. (Khu vườn đầy các loài cây thuộc họ Thiến thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a madderwort": thuộc về họ Thiến thảo, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- This vine is a madderwort, not a grapevine. (Dây leo này thuộc họ Thiến thảo, không phải dây nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Madder (n): cây thiến thảo, một loại cây trong họ Rubiaceae dùng để nhuộm màu đỏ.
- Madder is a well-known madderwort used for dyeing. (Cây thiến thảo là một loại cây thuộc họ Thiến thảo nổi tiếng dùng để nhuộm.)
Từ đồng nghĩa
- Rubiaceous plant: cây thuộc họ Thiến thảo.
- Coffee family plant: cây thuộc họ cà phê (một tên gọi khác của họ Rubiaceae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "madderwort".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "madderwort".