motherwort

motherwort

A gardener plants motherwort in a sunny herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mẫu lệ thảo: "Motherwort" tên gọi của một loại cây thảo mộc lâu năm, nguồn gốc từ vùng ôn đới châu Âu châu Á. Loại cây này thường mọccác bờ rào, ven rừng, răng cưa hoa màu trắng hoặc hồng nhạt. Trong y học cổ truyền, "motherwort" được sử dụng như một vị thuốc an thần, hỗ trợ tim mạch đặc biệt tốt cho phụ nữ sau sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The herbalist recommended motherwort to help with her anxiety. (Người bán thảo dược khuyên dùng cây mẫu lệ thảo để giúp ấy giảm lo âu.)
    • Motherwort has been used for centuries in traditional medicine. (Cây mẫu lệ thảo đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motherwort tincture": cồn mẫu lệ thảo (dạng chiết xuất lỏng).

    • A few drops of motherwort tincture can help calm the nerves. (Một vài giọt cồn mẫu lệ thảo có thể giúp làm dịu thần kinh.)
  • "Motherwort tea": trà mẫu lệ thảo.

    • Drinking motherwort tea before bed may improve sleep quality. (Uống trà mẫu lệ thảo trước khi ngủ có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Motherwort (n): không biến thể chính thức; đây tên gọi duy nhất của loại cây này trong tiếng Anh.
  • Leonurus cardiaca (n): tên khoa học của cây mẫu lệ thảo.
    • Leonurus cardiaca is the scientific name for motherwort. (Leonurus cardiaca tên khoa học của cây mẫu lệ thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lion's tail: đuôi sư tử (tên gọi thông thường khác của motherwort do hình dáng hoa giống đuôi sư tử).
  • Heartwort: tim thảo (tên gọi khác nhấn mạnh công dụng hỗ trợ tim mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "motherwort" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "motherwort".

Từ có nhắc đến "motherwort"