mitrewort
Định nghĩa
Danh từ:
Cây mitrewort: Là một loại cây thân thảo sống lâu năm, có thân rễ (rhizomatous), thuộc chi Mitella. Đặc điểm nổi bật là quả của cây có hình dạng giống như một chiếc mũ giám mục (bishop's miter).
Ví dụ sử dụng
- (Cây mitrewort mọc ở những khu rừng ẩm ướt, có bóng râm.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây mitrewort vì hình dạng quả độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mitrewort capsule": quả nang của cây mitrewort, thường được dùng để mô tả hình dạng giống mũ giám mục.
- The mitrewort capsule resembles a bishop's miter, giving the plant its name. (Quả nang của cây mitrewort giống như mũ giám mục, do đó cây có tên như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitella (danh từ): Tên chi thực vật chứa cây mitrewort.
- The genus Mitella includes several species of mitrewort. (Chi Mitella bao gồm một số loài cây mitrewort.)
Từ đồng nghĩa
- Bishop's-cap: Một tên gọi khác của cây mitrewort, dựa trên hình dạng quả.
- The bishop's-cap is another name for mitrewort. (Bishop's-cap là một tên gọi khác của cây mitrewort.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến từ này vì "mitrewort" là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mitrewort".