madrague
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lưới vây (đánh cá ngừ): Một loại lưới đánh cá cố định, hình chữ nhật hoặc hình thang, thường được đặt gần bờ biển để bắt cá ngừ và các loại cá lớn khác khi chúng di cư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs ont installé la madrague pour la saison du thon. (Những ngư dân đã đặt lưới vây cho mùa đánh bắt cá ngừ.)
- Cette technique de pêche à la madrague est traditionnelle en Méditerranée. (Kỹ thuật đánh bắt bằng lưới vây này là truyền thống ở Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pêcher à la madrague": Đánh bắt cá bằng lưới vây.
- Ils pratiquent encore la pêche à la madrague dans ce village. (Họ vẫn thực hành đánh bắt bằng lưới vây ở ngôi làng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Madraguer (động từ): Đánh bắt bằng lưới vây.
- Ils madraguent le thon rouge. (Họ đánh bắt cá ngừ vây xanh bằng lưới vây.)
- Madragueur (danh từ giống đực): Ngư dân sử dụng lưới vây.
- Les madragueurs préparent leurs bateaux. (Những ngư dân đánh lưới vây đang chuẩn bị thuyền của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Filet de pêche fixe: Lưới đánh cá cố định.
- Pêcherie fixe: Bẫy cá cố định.
Thông tin thêm
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, phản ánh lịch sử và kỹ thuật đánh bắt truyền thống ở vùng Địa Trung Hải.
danh từ giống cái
- lưới vây (đánh cá ngừ)