matraque

Học thuật
Thân thiện
matraque

Un policier tient une matraque à la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dùi cui: Một thanh ngắn, thường làm bằng gỗ hoặc cao su, được cảnh sát hoặc lực lượng an ninh sử dụng như một vũ khí để kiểm soát đám đông hoặc tự vệ.
    • Cái vồ nhỏ, búa gỗ: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ một công cụ bằng gỗ hình dạng tương tự, dùng để đập hoặc nện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le policier tenait une matraque à la main. (Viên cảnh sát cầm một cây dùi cui trong tay.)
    • La manifestation a été dispersée à coups de matraque. (Cuộc biểu tình đã bị giải tán bằng những đánh dùi cui.)
    • Il a utilisé une petite matraque en bois pour aplanir la pâte. (Anh ấy đã dùng một cái vồ gỗ nhỏ để cán bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer à la matraque" (thành ngữ, thông tục): Bị đánh đập, bị trừng phạt thô bạo hoặc bị xửmột cách hà khắc (theo nghĩa bóng).
    • Le projet de loi est passé à la matraque à l'assemblée. (Dự luật đã bị xửmột cách hà khắc tại nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Matraquer (động từ): Đánh bằng dùi cui; (nghĩa bóng) quấy rối, ép buộc (ví dụ: trong quảng cáo, bán hàng).
    • Les vendeurs essaient de nous matraquer de publicités. (Những người bán hàng cố gắng quấy rối chúng tôi bằng quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Gourdin: Gậy to, dùi cui.
  • Bâton: Gậy, cây gậy.
  • Tonfa: Một loại dùi cui cảnh sát đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
  • "Sortir la matraque": Sử dụng biện pháp mạnh, đe dọa dùng vũ lực hoặc quyền lực.
    • Le gouvernement a sorti la matraque contre les grévistes. (Chính phủ đã sử dụng biện pháp mạnh chống lại những người đình công.)
matraque

Un policier tient une matraque à la main.

danh từ giống cái
  1. dùi cui

Từ chứa "matraque"

Từ có nhắc đến "matraque"