madwoman

/'mæd,wumən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà điên, người phụ nữ mất trí: Từ dùng để chỉ một phụ nữ bị rối loạn tâm thần nghiêm trọng, thường biểu hiện qua hành vi kỳ quặc, mất kiểm soát hoặc nguy hiểm. Từ này có thể mang tính miệt thị.
    • Người phụ nữ hành vi điên rồ, cuồng loạn (theo nghĩa bóng, không nhất thiết bệnh ): Đôi khi được dùng một cách phóng đại để mô tả một phụ nữ hành động cực kỳ liều lĩnh, thiếu suy nghĩ hoặc cực đoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tale spoke of a madwoman who lived in the attic. (Câu chuyện cổ kể về một người đàn bà điên sống trên gác mái.)
    • She was labeled a madwoman for her radical ideas. ( ấy bị gán cho một người đàn bà điên những ý tưởng cực đoan của mình.)
    • He shouted as if he were dealing with a madwoman. (Anh ta hét lên như thể đang đối phó với một người đàn bà điên vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a madwoman": Như một người đàn bà điên, một cách điên cuồng, mất kiểm soát.
    • She worked like a madwoman to finish the project on time. ( ấy làm việc như một người đàn bà điên để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Portrayal in literature/art: Trong văn học nghệ thuật, "madwoman" thường một hình tượng bi kịch hoặc bí ẩn, đại diện cho sự đàn áp, nỗi đau tinh thần hoặc sự phá vỡ các quy tắc xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Madman (n): người đàn ông điên.
    • The madman was shouting in the street. (Người đàn ông điên đang hét trên phố.)
  • Madness (n): sự điên rồ, chứng điên.
    • His actions bordered on madness. (Hành động của anh ta gần nhưđiên rồ.)
  • Lunatic (n): người điên, kẻ mất trí (từ chung, có thể dùng cho cả nam nữ, nhưng thường được coi xúc phạm).
    • The asylum housed many lunatics. (Nhà thương điên chứa nhiều người mất trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunatic (woman): người phụ nữ điên (từ , tính xúc phạm).
  • Insane woman: người phụ nữ mất trí (trang trọng hơn, thiên về y học).
  • Deranged woman: người phụ nữ loạn trí.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "madwoman" ngày nay thường được coi không nhạy cảm, tính miệt thị kỳ thị đối với người mắc bệnh tâm thần. Trong bối cảnh y tế hoặc khi cần diễn đạt một cách tôn trọng, nên sử dụng các cụm từ mô tả như "a woman with a mental illness" (một phụ nữ mắc bệnh tâm thần) hoặc "a woman experiencing a psychiatric crisis" (một phụ nữ đang trải qua khủng hoảng tâm thần).
  • Khi dùng theo nghĩa bóng ( dụ: ), thường được chấp nhận như một cách nói phóng đại, nhưng vẫn cần thận trọng về ngữ cảnh.
danh từ
  1. người đàn bà điên

Từ gần giống