madman

/'mædmən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điên, người mất trí: Một người bị rối loạn tâm thần nghiêm trọng, mất khả năng suy nghĩ hành xử một cách hợp , bình thường.
    • Kẻ liều lĩnh, hành động điên rồ: (Nghĩa ẩn dụ) Một người những hành động cực kỳ liều lĩnh, thiếu suy nghĩ hoặc nguy hiểm một cách điên cuồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers were afraid of the madman who lived in the old house. (Những người dân làng sợ hãi người đàn ông điên sống trong ngôi nhà .)
    • Only a madman would try to cross the desert without water. (Chỉ kẻ điên mới cố gắng băng qua sa mạc không nước.)
    • He drove like a madman through the busy streets. (Anh ta lái xe như một kẻ điên trên những con phố đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a madman": (như một kẻ điên) Một cụm từ so sánh dùng để nhấn mạnh một hành động được thực hiện với tốc độ, cường độ hoặc sự liều lĩnh cực độ, thiếu kiểm soát.
    • He was working like a madman to finish the project on time. (Anh ấy làm việc như điên để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mad (adj): điên, mất trí, giận dữ.
    • The constant noise is driving me mad. (Tiếng ồn liên tục đang làm tôi phát điên lên.)
  • Madness (n): sự điên rồ, tình trạng mất trí.
    • It would be madness to refuse such a good offer. (Sẽ điên rồ nếu từ chối một đề nghị tốt như vậy.)
  • Madwoman (n): người đàn bà điên.
Từ đồng nghĩa
  • Lunatic: người điên, kẻ mất trí (có thể mang tính trang trọng hoặc hơn).
  • Maniac: người điên cuồng, kẻ cuồng loạn (thường nhấn mạnh sự hung bạo hoặc cuồng nhiệt).
  • Psychotic: người loạn thần kinh (thuật ngữ y học).
Thành ngữ liên quan
  • A madman's bargain: Một thỏa thuận hoặc quyết định cực kỳ ngu ngốc thiếu suy nghĩ, có thể dẫn đến hậu quả tai hại.
  • The method in his madness: ( phương pháp trong sự điên rồ của anh ta) Một câu nói ám chỉ rằng hành động có vẻ điên rồ hay vô lý, nhưng thực tế lại một kế hoạch hoặc lý do thông minh đằng sau.
danh từ
  1. người điên, người mất trí

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "madman"