maestri

/mɑ:'estrou/
Học thuật
Thân thiện
maestri

Maestri conduct the orchestra with great passion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà soạn nhạc đại tài: Từ dùng để chỉ một nhà soạn nhạc tài năng xuất chúng, bậc thầy trong sáng tác âm nhạc.
    • Giáo sư nhạc giỏi: Chỉ một người thầy, một chuyên gia trình độ cao khả năng giảng dạy âm nhạc xuất sắc.
    • Nhạc trưởng đại tài: Dùng để chỉ một người chỉ huy dàn nhạc (nhạc trưởng) tài năng kiệt xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concert honored the great maestri of the 20th century. (Buổi hòa nhạc tôn vinh các nhà soạn nhạc đại tài của thế kỷ 20.)
    • He studied under several renowned maestri at the conservatory. (Anh ấy đã học dưới sự hướng dẫn của nhiều giáo sư nhạc giỏi nổi tiếng tại nhạc viện.)
    • The orchestra performed brilliantly under the baton of the visiting maestri. (Dàn nhạc biểu diễn xuất sắc dưới sự chỉ huy của vị nhạc trưởng đại tài khách mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "maestri" dạng số nhiều của "maestro". thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi nói chung về một nhóm các bậc thầy âm nhạc.
    • The festival brought together maestri from all over the world. (Lễ hội đã quy tụ các bậc thầy âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Maestro (danh từ, số ít): Bậc thầy, nhạc trưởng, người chỉ huy xuất sắc (thường dùng cho nhạc cổ điển).
    • The maestro raised his baton to begin. (Vị nhạc trưởng nâng cây gậy chỉ huy lên để bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Virtuoso (danh từ): Nhạc công bậc thầy, nghệ sĩ tài ba (nhấn mạnh kỹ thuật biểu diễn).
  • Master (danh từ): Bậc thầy, chuyên gia (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong âm nhạc).
maestri

Maestri conduct the orchestra with great passion.

danh từ, số nhiều maestri /mɑ:'estri/
  1. nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài

Từ gần giống