maestro

/mɑ:'estrou/
Học thuật
Thân thiện
maestro

The maestro conducts the orchestra with great passion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc trưởng đại tài: Người chỉ huy một dàn nhạc hoặc một ban nhạc với trình độ xuất sắc uy tín cao.
    • Bậc thầy, chuyên gia đại tài: Một người kỹ năng, kiến thức sự điêu luyện đặc biệt trong một lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt âm nhạc (như soạn nhạc, biểu diễn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The audience applauded as the maestro took the stage. (Khán giả vỗ tay khi vị nhạc trưởng bước lên sân khấu.)
    • He is considered a maestro of classical guitar. (Ông ấy được coi một bậc thầy về guitar cổ điển.)
    • The young violinist studied under a famous maestro. (Nghệ sĩ violin trẻ đã học dưới sự chỉ dạy của một nhạc trưởng nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maestro" thường được sử dụng như một danh hiệu tôn kính, đôi khi được dùng trực tiếp để xưng hô với người đó.

    • "Maestro, the orchestra is ready for you," said the concertmaster. ("Thưa nhạc trưởng, dàn nhạc đã sẵn sàng cho ngài," trưởng nhóm violin nói.)
  • Từ này có thể mở rộng nghĩa một cách ẩn dụ để chỉ một người rất tài giỏi trong các lĩnh vực khác ngoài âm nhạc, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

    • He is a maestro in the kitchen, creating culinary masterpieces. (Ông ấy một bậc thầy trong nhà bếp, tạo ra những kiệt tác ẩm thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Maestri (n): Dạng số nhiều của "maestro", dùng để chỉ nhiều bậc thầy.
    • The festival gathered maestri from all over the world. (Lễ hội quy tụ các bậc thầy từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Conductor (n): nhạc trưởng (nghĩa cụ thể hơn, chỉ người chỉ huy dàn nhạc).
  • Virtuoso (n): nghệ sĩ bậc thầy, người kỹ thuật điêu luyện (thường dùng cho nghệ sĩ biểu diễn).
  • Master (n): bậc thầy, chuyên gia (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • An old maestro: Một bậc thầy lão luyện, đã nhiều năm kinh nghiệm thành tựu.
    • At 80, he is still active and respected as an old maestro of the piano. (Ở tuổi 80, ông vẫn năng động được kính trọng như một bậc thầy lão luyện của cây đàn piano.)
maestro

The maestro conducts the orchestra with great passion.

danh từ, số nhiều maestri /mɑ:'estri/
  1. nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống