maestria

danh từ giống cái
  1. sự điêu luyện, sự thành thạo
    • Portrait exécuté avec maestria
      bức chân dung vẽ điêu luyện
    • Maestria en pédagogie
      sự thành thạo về sư phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

maestria
Le pianiste joue avec une maestria impressionnante.