mestre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trung đoàn trưởng (thời xưa): "Mestre" là một danh hiệu quân sự cổ, chỉ huy trưởng của một trung đoàn kỵ binh.
- Cột buồm chính: Trong ngành hàng hải, "mestre" dùng để chỉ cột buồm chính, lớn nhất và quan trọng nhất trên một con tàu buồm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mestre de camp dirigeait la charge de cavalerie. (Vị trung đoàn trưởng chỉ huy đợt tấn công của kỵ binh.)
- Les voiles principales sont hissées sur le mestre. (Những cánh buồm chính được kéo lên trên cột buồm cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mestre de camp": Cụm từ lịch sử chính xác để chỉ chức vụ trung đoàn trưởng, đặc biệt trong quân đội Pháp thời kỳ cũ.
- Il fut nommé mestre de camp par le roi. (Ông ta được nhà vua bổ nhiệm làm trung đoàn trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Maître (danh từ giống đực): Có nghĩa rộng hơn, chỉ người thầy, bậc thầy, chủ nhân. Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa và cách viết, cần phân biệt với "mestre".
- Grand mât (danh từ giống đực): Cụm từ phổ biến hơn trong hàng hải hiện đại để chỉ "cột buồm chính", đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "mestre".
Từ đồng nghĩa
- Colonel (danh từ giống đực): Đại tá, cấp bậc tương đương với chức vụ "mestre de camp" trong ngữ cảnh lịch sử.
- Grand mât (danh từ giống đực): Cột buồm chính (trong hàng hải).
Lưu ý
- Từ "mestre" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc trong ngữ cảnh hàng hải cổ điển.
- Cần thận trọng phân biệt với từ "maître" (người thầy, luật sư, chủ nhân) vì cách phát âm gần giống nhau.
danh từ giống đực
- (Mestre de camp) (sử học) quân sự trung đoàn trưởng
- (hàng hải) cột buồm cái