magadhan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ hệ Magadhan: "magadhan" dùng để chỉ một nhóm phụ (subfamily) của các ngôn ngữ Ấn Độ (Indic languages). Nhóm ngôn ngữ này nguồn gốc từ vùng Magadha cổ đại (nay thuộc bang Bihar, Ấn Độ) bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Magadhi, tiếng Maithili, tiếng Bhojpuri, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Magadhan languages are spoken by millions of people in eastern India. (Các ngôn ngữ Magadhan được hàng triệu người nóimiền đông Ấn Độ.)
    • Linguists classify Magadhan as a subfamily of Indic languages. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại Magadhan như một nhóm phụ của ngữ hệ Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magadhan" thường được dùng trong ngôn ngữ học để phân loại các ngôn ngữ chung đặc điểm ngữ pháp từ vựng, bắt nguồn từ vùng Magadha.
    • The Magadhan branch includes both historical and modern dialects. (Nhánh Magadhan bao gồm cả các phương ngữ lịch sử hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Magadhi (n): tiếng Magadhi, một ngôn ngữ cụ thể trong nhóm Magadhan.

    • Magadhi is one of the prominent languages in the Magadhan subfamily. (Tiếng Magadhi một trong những ngôn ngữ nổi bật trong nhóm phụ Magadhan.)
  • Indic (adj): thuộc về ngữ hệ Ấn Độ.

    • The Indic languages are divided into several subfamilies, including Magadhan. (Các ngôn ngữ Ấn Độ được chia thành nhiều nhóm phụ, bao gồm Magadhan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngữ hệ Magadhi: cách gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc từ vùng Magadha.
  • Nhóm ngôn ngữ Magadha: thuật ngữ tương tự trong ngôn ngữ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "magadhan", đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "magadhan".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

magadhan
Magadhan languages are spoken in several regions of eastern India.