magasinage

Học thuật
Thân thiện
magasinage

Un homme fait du magasinage dans un centre commercial.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhập kho, sự cất vào kho: Hành động đưa hàng hóa, vật tư vào lưu trữ trong một nhà kho.
    • Thời gian lưu kho: Khoảng thời gian hàng hóa được lưu giữ trong kho.
    • (Trong một số ngữ cảnh) Phí lưu kho: Chi phí phát sinh cho việc lưu trữ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le magasinage des nouvelles marchandises a pris toute la journée. (Việc nhập kho hàng hóa mới đã mất cả ngày.)
    • La durée de magasinage de ces produits est limitée à un mois. (Thời gian lưu kho của những sản phẩm này bị giới hạn trong một tháng.)
    • Les frais de magasinage sont à la charge de l'expéditeur. (Phí lưu kho do bên gửi hàng chịu trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de magasinage": Quyền lưu kho, lệ phí lưu kho.

    • Le droit de magasinage est perçu par le port. (Lệ phí lưu kho được cảng thu.)
  • "Magasinage en douane": Việc lưu kho hàng hóa chờ thông quan.

    • Les produits sont en attente de magasinage en douane. (Các sản phẩm đang chờ được lưu kho để thông quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Magasin (danh từ giống đực): Nhà kho, cửa hàng.

    • Le magasin est plein. (Nhà kho đã đầy.)
  • Magasiner (động từ, tiếng Pháp Canada): Đi mua sắm. (LƯU Ý: Đâynghĩa khác biệt, chủ yếu dùngCanada, không phải nghĩa tiêu chuẩn tại Pháp).

    • Elle aime magasiner le samedi. ( ấy thích đi mua sắm vào thứ Bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Stockage (danh từ giống đực): Sự lưu kho, sự dự trữ.
  • Entreposage (danh từ giống đực): Sự lưu kho, sự cất giữ.
Từ trái nghĩa
  • Démagasinage (danh từ giống đực): Sự xuất kho.
  • Expédition (danh từ giống cái): Sự gửi hàng, sự xuất kho.
Lưu ý sử dụng
  • "Magasinage"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hậu cần (logistique), vận tải thương mại. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày với nghĩa "mua sắm".
  • Pháp, từ phổ biến để chỉ "mua sắm" là "shopping" (từ mượn tiếng Anh) hoặc "emplettes" (danh từ giống cái số nhiều, chỉ việc mua những thứ lặt vặt). Học viên cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.
magasinage

Un homme fait du magasinage dans un centre commercial.

danh từ giống đực
  1. sự nhập kho
  2. thời gian lưu kho
    • Frais de magasinage
      thuế lưu kho

Từ chứa "magasinage"