magaziny

/'mægəzi:ni/ Cách viết khác : (magazinish) /'mægəzi:niʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phong cách tạp chí: đặc điểm hoặc phong cách giống như những nội dung thường thấy trên các tạp chí phổ thông.
    • Khá nông cạn, khá hời hợt: Mang tính chất đơn giản, thiếu chiều sâu, chỉ phù hợp để đăng trên các ấn phẩm tạp chí giải trí đại chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The article was entertaining but quite magaziny in its analysis. (Bài báo rất giải trí nhưng khá nông cạn trong phần phân tích.)
    • Her writing style has become more magaziny to appeal to a broader audience. (Phong cách viết của ấy đã trở nên giống tạp chí hơn để thu hút đông đảo độc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a magaziny approach": một cách tiếp cận mang phong cách tạp chí, thường chỉ sự hời hợt.
    • The documentary took a magaziny approach to the complex issue. (Bộ phim tài liệu đã cách tiếp cận nông cạn đối với vấn đề phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Magazinish (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "magaziny", cùng nghĩa.
    • The report was dismissed as being too magazinish. (Báo cáo đã bị bác bỏ quá hời hợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Superficial: hời hợt, nông cạn.
  • Popularized: được phổ cập hóa (thường mất đi độ sâu).
  • Glossy: hào nhoáng, bóng bẩy (như các tạp chí in bóng).
Từ trái nghĩa
  • Scholarly: mang tính học thuật.
  • In-depth: sâu sắc, chuyên sâu.
  • Profound: sâu sắc, thâm thúy.
tính từ
  1. (thuộc) cách viết tạp chí
  2. khá nông cạn, khá hời hợt (như để đăng tạp chí)

Từ gần giống