magazine
/,mægə'zi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tạp chí: Một ấn phẩm định kỳ (thường là hàng tuần, hàng tháng) chứa các bài viết, hình ảnh và câu chuyện về các chủ đề cụ thể hoặc đa dạng, nhằm mục đích thông tin hoặc giải trí.
- Kho, nơi chứa: Một nơi hoặc thiết bị được thiết kế để lưu trữ và cung cấp một lượng lớn vật phẩm, đặc biệt là vũ khí, đạn dược hoặc vật liệu nổ.
- Băng đạn, hộp tiếp đạn: Bộ phận của súng có thể tháo rời, chứa nhiều viên đạn và cung cấp đạn tự động vào buồng đạn.
- Vỏ cuộn phim: Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, một hộp kín ánh sáng chứa cuộn phim chưa phơi sáng và cung cấp phim cho máy ảnh hoặc máy quay phim.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tạp chí):
- She reads a fashion magazine every month. (Cô ấy đọc một tạp chí thời trang mỗi tháng.)
- He submitted his article to a scientific magazine. (Anh ấy đã gửi bài báo của mình cho một tạp chí khoa học.)
Danh từ (Kho chứa):
- The explosion occurred in the ship's ammunition magazine. (Vụ nổ xảy ra trong kho đạn của con tàu.)
Danh từ (Băng đạn):
- The soldier quickly reloaded by inserting a fresh magazine into his rifle. (Người lính nhanh chóng nạp lại đạn bằng cách lắp một băng đạn mới vào khẩu súng trường của anh ta.)
Danh từ (Vỏ phim):
- Make sure the film magazine is loaded correctly before shooting. (Hãy đảm bảo vỏ cuộn phim được nạp đúng cách trước khi quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feature in a magazine": được giới thiệu, xuất hiện trong một tạp chí.
- Her design was featured in a famous architecture magazine. (Thiết kế của cô đã được giới thiệu trong một tạp chí kiến trúc nổi tiếng.)
"magazine rack": giá để tạp chí (đây là một cụm danh từ, "magazine" là thành phần bổ nghĩa).
- There are many magazines on the magazine rack in the waiting room. (Có nhiều tạp chí trên giá để tạp chí trong phòng chờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Periodical (n): Ấn phẩm định kỳ (từ chung hơn, bao gồm tạp chí, báo chuyên ngành).
- Journal (n): Tạp chí (thường chỉ các ấn phẩm học thuật, chuyên ngành nghiêm túc).
- Publication (n): Ấn phẩm, việc xuất bản (nghĩa rộng).
- Clip (n): Băng đạn (thường dùng thay thế cho "magazine" trong ngữ cảnh đời thường, mặc dù về kỹ thuật có thể khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Tạp chí: journal, periodical, serial.
- Kho chứa: storehouse, warehouse, arsenal, depot.
- Băng đạn: clip, cartridge holder.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "magazine")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "magazine")
danh từ
- tạp chí
- nhà kho; kho súng, kho đạn, kho thuốc nổ
- ổ đạn (trong súng)
- (nhiếp ảnh); (điện ảnh) vỏ cuộn phim (để nạp vào máy)