maghzen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chính quyền, nhà nước: Từ này dùng để chỉ chính quyền, đặc biệt là chính quyền truyền thống ở một số quốc gia Bắc Phi.
- Kho bạc, ngân khố: "Maghzen" cũng có thể chỉ kho bạc hoặc ngân khố của chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le maghzen a pris une nouvelle décision. (Chính quyền đã đưa ra một quyết định mới.)
- Les impôts sont versés au maghzen. (Các loại thuế được nộp vào ngân khố nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le Makhzen": Cách viết thay thế phổ biến, thường được viết hoa khi đề cập đến chính quyền như một thể chế cụ thể.
- Le Makhzen marocain a une longue histoire. (Chính quyền Ma-rốc có một lịch sử lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Makhzen (danh từ giống đực): Cách viết thay thế phổ biến của "maghzen", cùng nghĩa.
- Le makhzen est une institution ancienne. (Makhzen là một thể chế cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Gouvernement: chính phủ.
- État: nhà nước.
- Trésor public: ngân khố quốc gia.
danh từ giống đực
- như makhzen