maghzen

Học thuật
Thân thiện
maghzen

Le maghzen est une institution traditionnelle du Maroc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính quyền, nhà nước: Từ này dùng để chỉ chính quyền, đặc biệtchính quyền truyền thốngmột số quốc gia Bắc Phi.
    • Kho bạc, ngân khố: "Maghzen" cũng có thể chỉ kho bạc hoặc ngân khố của chính quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maghzen a pris une nouvelle décision. (Chính quyền đã đưa ra một quyết định mới.)
    • Les impôts sont versés au maghzen. (Các loại thuế được nộp vào ngân khố nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Makhzen": Cách viết thay thế phổ biến, thường được viết hoa khi đề cập đến chính quyền như một thể chế cụ thể.
    • Le Makhzen marocain a une longue histoire. (Chính quyền Ma-rốc có một lịch sử lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Makhzen (danh từ giống đực): Cách viết thay thế phổ biến của "maghzen", cùng nghĩa.
    • Le makhzen est une institution ancienne. (Makhzenmột thể chế cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouvernement: chính phủ.
  • État: nhà nước.
  • Trésor public: ngân khố quốc gia.
maghzen

Le maghzen est une institution traditionnelle du Maroc.

danh từ giống đực
  1. như makhzen

Từ gần giống