magicien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuật sĩ, pháp sư: Người được cho là có khả năng thực hiện phép thuật, ảo thuật hoặc điều khiển các lực lượng siêu nhiên.
- (Nghĩa bóng) Người tài giỏi, người tạo ra điều kỳ diệu: Dùng để chỉ một người có tài năng đặc biệt, có thể làm được những điều phi thường hoặc đem lại hiệu quả đáng kinh ngạc trong lĩnh vực của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants regardaient le magicien avec des yeux émerveillés. (Bọn trẻ nhìn người thuật sĩ với đôi mắt đầy kinh ngạc.)
- Ce chef cuisinier est un magicien, il transforme des ingrédients simples en plats délicieux. (Vị bếp trưởng này đúng là một pháp sư, ông ấy biến những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire des miracles comme un magicien": Làm được những điều kỳ diệu như một thuật sĩ.
- Avec un budget si limité, il a réussi à organiser cet événement, c'est comme un magicien. (Với ngân sách hạn hẹp như vậy mà anh ấy tổ chức được sự kiện này, đúng là một tay phù thủy.)
"La baguette magique du magicien": Cây đũa thần của thuật sĩ (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ công cụ hoặc giải pháp hiệu quả một cách thần kỳ).
- Cette nouvelle loi est la baguette magique du magicien pour résoudre la crise. (Luật mới này là cây đũa thần để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Magie (danh từ giống cái): phép thuật, ma thuật, sự kỳ diệu.
- La magie noire (ma thuật hắc ám)
- La magie du cinéma (sự kỳ diệu của điện ảnh)
Magique (tính từ): (thuộc về) phép thuật, có phép màu, kỳ diệu.
- Un pouvoir magique (sức mạnh ma thuật)
- Une soirée magique (một buổi tối kỳ diệu)
Từ đồng nghĩa
- Sorcier (danh từ giống đực): phù thủy, thầy phù thủy (thường mang sắc thái cổ xưa hoặc gắn với tà thuật).
- Enchanteur (danh từ giống đực): người biết bùa phép, người có phép mê hoặc.
- Illusionniste (danh từ giống đực/chung): ảo thuật gia (người biểu diễn các trò ảo thuật, không nhất thiết liên quan đến phép thuật thật sự).
Các cụm từ liên quan
Tour de magicien: Trò ảo thuật của thuật sĩ.
- Il a réalisé un tour de magicien pour faire disparaître la pièce. (Anh ta thực hiện một trò ảo thuật để làm đồng xu biến mất.)
Robe de magicien: Áo choàng của thuật sĩ.
- Le magicien portait une longue robe bleue étoilée. (Vị thuật sĩ mặc một chiếc áo choàng dài màu xanh dương có hình những ngôi sao.)
Thành ngữ liên quan
Être un magicien des mots: Là một phù thủy ngôn từ (chỉ người dùng từ ngữ rất tài tình, lôi cuốn).
- Ce poète est un vrai magicien des mots. (Nhà thơ này đúng là một pháp sư ngôn từ.)
Avoir des doigts de magicien: Có những ngón tay của thuật sĩ (chỉ người có đôi tay khéo léo một cách đáng kinh ngạc).
- Ce chirurgien a des doigts de magicien. (Vị bác sĩ phẫu thuật này có đôi bàn tay tài hoa như thuật sĩ.)
danh từ
- thuật sĩ
- Enchantement d'un magiciensự hóa phép của thuật sĩ
- Ce musicien est un vrai magicien(nghĩa bóng) nhạc sĩ này quả là một thuật sĩ