magicienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ phù thủy, nữ pháp sư: Người phụ nữ thực hành phép thuật, được cho là có sức mạnh siêu nhiên hoặc sử dụng ảo thuật.
- Nữ ảo thuật gia: Người phụ nữ biểu diễn các trò ảo thuật để giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans le conte, la magicienne a transformé le prince en grenouille. (Trong câu chuyện cổ tích, nữ phù thủy đã biến hoàng tử thành con ếch.)
- Nous avons assisté à un spectacle où une magicienne a fait disparaître un éléphant. (Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn nơi một nữ ảo thuật gia làm biến mất một con voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"magicienne bienfaisante": nữ phù thủy tốt bụng, phù thủy thiện.
- La fée est souvent représentée comme une magicienne bienfaisante. (Bà tiên thường được miêu tả như một nữ phù thủy tốt bụng.)
"magicienne de la cuisine": (nghĩa bóng) người phụ nữ tài ba trong nhà bếp.
- Ma grand-mère est une vraie magicienne de la cuisine. (Bà tôi đúng là một phù thủy trong nhà bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Magicien (danh từ giống đực): phù thủy nam, ảo thuật gia nam.
- Magie (danh từ giống cái): phép thuật, phép màu, ảo thuật.
- Magique (tính từ): (thuộc về) phép thuật, kỳ diệu.
Từ đồng nghĩa
- Sorcière (danh từ giống cái): phù thủy, mụ phù thủy (thường mang nghĩa xấu hơn).
- Enchanteresse (danh từ giống cái): nữ phù thủy, người phụ nữ có phép thuật quyến rũ.
Thành ngữ liên quan
- Avoir des doigts de magicienne: (nghĩa bóng) có đôi bàn tay khéo léo như phù thủy.
- Elle répare tout, elle a vraiment des doigts de magicienne. (Cô ấy sửa mọi thứ, đúng là có đôi bàn tay khéo léo như phù thủy.)
danh từ giống cái
- xem magicien