magicienne

Học thuật
Thân thiện
magicienne

Une magicienne fait apparaître un lapin blanc de son chapeau haut-de-forme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ phù thủy, nữ pháp sư: Người phụ nữ thực hành phép thuật, được cho là sức mạnh siêu nhiên hoặc sử dụng ảo thuật.
    • Nữ ảo thuật gia: Người phụ nữ biểu diễn các trò ảo thuật để giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans le conte, la magicienne a transformé le prince en grenouille. (Trong câu chuyện cổ tích, nữ phù thủy đã biến hoàng tử thành con ếch.)
    • Nous avons assisté à un spectacleune magicienne a fait disparaître un éléphant. (Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn nơi một nữ ảo thuật gia làm biến mất một con voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magicienne bienfaisante": nữ phù thủy tốt bụng, phù thủy thiện.

    • La fée est souvent représentée comme une magicienne bienfaisante. ( tiên thường được miêu tả như một nữ phù thủy tốt bụng.)
  • "magicienne de la cuisine": (nghĩa bóng) người phụ nữ tài ba trong nhà bếp.

    • Ma grand-mère est une vraie magicienne de la cuisine. ( tôi đúngmột phù thủy trong nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Magicien (danh từ giống đực): phù thủy nam, ảo thuật gia nam.
  • Magie (danh từ giống cái): phép thuật, phép màu, ảo thuật.
  • Magique (tính từ): (thuộc về) phép thuật, kỳ diệu.
Từ đồng nghĩa
  • Sorcière (danh từ giống cái): phù thủy, mụ phù thủy (thường mang nghĩa xấu hơn).
  • Enchanteresse (danh từ giống cái): nữ phù thủy, người phụ nữphép thuật quyến rũ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des doigts de magicienne: (nghĩa bóng) đôi bàn tay khéo léo như phù thủy.
    • Elle répare tout, elle a vraiment des doigts de magicienne. ( ấy sửa mọi thứ, đúng đôi bàn tay khéo léo như phù thủy.)
magicienne

Une magicienne fait apparaître un lapin blanc de son chapeau haut-de-forme.

danh từ giống cái
  1. xem magicien

Từ gần giống