magilp

/mə'gilp/
danh từ
  1. (hoá học) chất hoà thuốc (dùng để hoà thuốc vẽ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

magilp
An artist mixes a small amount of magilp into the oil paint on their palette.