magilp

/mə'gilp/
Học thuật
Thân thiện
magilp

An artist mixes a small amount of magilp into the oil paint on their palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất pha trộn, chất nghiền màu: "Magilp" một chất lỏng đặc biệt được dùng trong hội họa sơn dầu để pha loãng hoặc điều chỉnh độ đặc, độ bóng thời gian khô của màu vẽ. thường hỗn hợp của dầu lanh nhựa thông hoặc các chất kết dính khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist added a small amount of magilp to the oil paint to improve its flow. (Họa sĩ đã thêm một lượng nhỏ magilp vào sơn dầu để cải thiện độ chảy của .)
    • Traditional magilp can yellow over time. (Magilp truyền thống có thể bị ngả vàng theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mix with magilp": Trộn cùng với magilp.
    • For this glazing technique, you need to mix the pigment with magilp. (Để thực hiện kỹ thuật vẽ lớp màng trong này, bạn cần trộn bột màu với magilp.)
Biến thể từ gần giống
  • Megilp: Một cách viết khác của cùng một từ.
    • Megilp is an alternative spelling for the same medium. (Megilp một cách đánh vần khác cho cùng một chất liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Painting medium: Chất liệu vẽ (dùng chung cho các chất pha trộn trong hội họa).
  • Oil medium: Chất liệu dầu.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hội họa, đặc biệt hội họa sơn dầu truyền thống. Người học có thể ít gặp từ này trong giao tiếp hàng ngày.
magilp

An artist mixes a small amount of magilp into the oil paint on their palette.

danh từ
  1. (hoá học) chất hoà thuốc (dùng để hoà thuốc vẽ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống