megilp

/mə'gilp/
Học thuật
Thân thiện
megilp

An artist mixes a small amount of megilp into her oil paints on the palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất pha màu, chất trung gian dùng trong sơn dầu: "Megilp" một chất lỏng đặc biệt được pha chế để trộn với bột màu dầu, giúp cải thiện độ dẻo, thời gian khô hiệu ứng bề mặt của sơn. Thành phần truyền thống thường bao gồm dầu lanh nhựa thông hoặc nhựa mastic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist added a small amount of megilp to the oil paint to give it more body. (Họa sĩ đã thêm một lượng nhỏ megilp vào sơn dầu để tăng độ sệt.)
    • Using too much megilp can cause the paint film to crack over time. (Sử dụng quá nhiều megilp có thể khiến lớp sơn bị nứt theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To paint with megilp": vẽ bằng cách sử dụng sơn dầu đã pha megilp.
    • The 18th-century portrait shows techniques of painting with megilp. (Bức chân dung thế kỷ 18 thể hiện kỹ thuật vẽ bằng sơn pha megilp.)
Biến thể từ gần giống
  • Magilp (n): một cách viết biến thể khác của "megilp".
    • "Magilp" is an alternative spelling for the same medium. ("Magilp" một cách đánh vần khác cho cùng một chất trung gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Painting medium: chất trung gian cho sơn.
  • Oil medium: chất pha cho sơn dầu.
Lưu ý
  • "Megilp" một thuật ngữ chuyên ngành trong hội họa, đặc biệt hội họa cổ điển. Ngày nay, các họa sĩ thường sử dụng các chất trung gian (medium) hiện đại ổn định hơn.
megilp

An artist mixes a small amount of megilp into her oil paints on the palette.

danh từ
  1. (hoá học) chất hoà thuốc (dùng để hoà thuốc vẽ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống