magistrally

/mə'dʤistrəli/
Học thuật
Thân thiện
magistrally

The professor magistrally explained the complex theory to the attentive class.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bậc thầy, với uy tín trình độ của một người thầy: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự điêu luyện, thông thạo uyên bác đáng ngưỡng mộ, như thể được thực hiện bởi một bậc thầy hoặc chuyên gia hàng đầu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The pianist performed the complex sonata magistrally. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn bản sonata phức tạp một cách bậc thầy.)
    • He solved the diplomatic crisis magistrally. (Ông ấy đã giải quyết cuộc khủng hoảng ngoại giao một cách tài tình như một bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handle a situation magistrally": xử lý một tình huống một cách tài tình, khéo léo hiệu quả đến mức xuất sắc.
    • The CEO handled the merger negotiations magistrally. (Tổng giám đốc đã xử lý các cuộc đàm phán sáp nhập một cách tài tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Magisterial (adj): mang tính uy quyền, uyên bác; thẩm quyền như một quan tòa hoặc bậc thầy.
    • He spoke in a magisterial tone. (Ông ấy nói với giọng điệu đầy uy quyền.)
  • Masterfully (adv): một cách điêu luyện, tài tình (nghĩa gần nhất với "magistrally").
  • Expertly (adv): một cách chuyên nghiệp, thành thạo.
Từ đồng nghĩa
  • Masterfully: một cách tài tình, điêu luyện.
  • Expertly: một cách chuyên nghiệp, thành thạo.
  • Skillfully: một cách khéo léo, tinh xảo.
  • Authoritatively: một cách uy quyền, đầy thẩm quyền.
Lưu ý
  • Từ "magistrally" một trạng từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, "masterfully" hoặc "expertly" thường được ưa dùng hơn.
  • Từ này nhấn mạnh không chỉ kỹ năng điêu luyện còn cả uy tín, sự uyên bác tầm ảnh hưởng giống như một bậc thầy.
magistrally

The professor magistrally explained the complex theory to the attentive class.

phó từ
  1. bậc thầy, với uy tín của người thầy

Từ gần giống