magistral

/mə'dʤistrəl/
Học thuật
Thân thiện
magistral

A pharmacist prepares a magistral ointment in the dispensary.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bậc thầy, xuất sắc, uyên bác: Chỉ điều đó thể hiện trình độ, kiến thức, hoặc kỹ năng đặc biệt cao, đáng được coi của một bậc thầy.
    • (Dược học) Chế theo đơn: Chỉ một loại thuốc được pha chế đặc biệt theo đơn của bác sĩ cho một bệnh nhân cụ thể, không sẵn để bán rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa bậc thầy):

    • His magistral interpretation of the symphony left the audience in awe. (Cách diễn giải bậc thầy của ông về bản giao hưởng đã khiến khán giả kinh ngạc.)
    • The professor delivered a magistral lecture on quantum physics. (Vị giáo sư đã trình bày một bài giảng xuất sắc về vật lượng tử.)
  • Tính từ (Nghĩa dược học):

    • The pharmacist prepared a magistral ointment for the patient's unique skin condition. (Dược sĩ đã pha chế một loại thuốc mỡ theo đơn cho tình trạng da đặc biệt của bệnh nhân.)
    • This is not a commercial drug; it's a magistral formula prescribed by your doctor. (Đây không phải thuốc thương mại; một công thức chế theo đơn do bác sĩ của bạn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magistral authority": thẩm quyền bậc thầy, uy tín học thuật lớn.

    • Her magistral authority in the field is widely recognized. (Thẩm quyền bậc thầy của trong lĩnh vực này được công nhận rộng rãi.)
  • "Magistral preparation": (trong dược học) sự pha chế theo đơn.

    • The compounding of magistral preparations requires precision and care. (Việc pha chế các chế phẩm theo đơn đòi hỏi sự chính xác cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Magistrally (trạng từ): một cách bậc thầy, một cách xuất sắc.
    • The problem was solved magistrally. (Vấn đề đã được giải quyết một cách bậc thầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Masterly: điêu luyện, bậc thầy (cho nghĩa về trình độ).
  • Authoritative: thẩm quyền, uy tín.
  • Compounded: được pha chế (cho nghĩa dược học).
  • Extemporaneous: pha chế ngay theo yêu cầu (trong dược học).
Từ trái nghĩa
  • Amateurish: nghiệp , không chuyên.
  • Commercial: thương mại, bán sẵn (cho nghĩa dược học).
  • Standardized: được tiêu chuẩn hóa.
magistral

A pharmacist prepares a magistral ointment in the dispensary.

tính từ
  1. bậc thầy
  2. (dược học) chế theo đơn (không bán sãn)

Từ gần giống

Từ chứa "magistral"