magistrat
- Danh từ giống đực:
- Quan viên (hành chính): Chỉ một viên chức cao cấp trong bộ máy hành chính hoặc tư pháp của nhà nước, nắm giữ quyền lực công.
- Quan tòa: Chỉ một thẩm phán hoặc người thực thi công lý trong hệ thống tòa án.
- (Từ cũ) Chính quyền: Trong cách dùng cũ, có thể chỉ chính quyền nói chung.
- Danh từ:
- Le magistrat a rendu sa décision après de longues délibérations. (Vị quan tòa đã đưa ra phán quyết sau những cuộc thảo luận kéo dài.)
- En tant que magistrat municipal, il était responsable de l'application des règlements. (Với tư cách là một quan viên thành phố, ông ấy chịu trách nhiệm thi hành các quy định.)
- Le premier magistrat de la ville a inauguré le nouveau parc. (Vị quan viên đứng đầu thành phố đã khánh thành công viên mới.)
"Magistrat du siège": Quan tòa xét xử (thẩm phán ngồi ghế xét xử, phân biệt với công tố).
- Le magistrat du siège doit être impartial. (Quan tòa xét xử phải công tâm.)
"Magistrat debout" / "Magistrat du parquet": Quan tòa công tố (tham gia buộc tội).
- Le magistrat du parquet a requis une peine sévère. (Quan tòa công tố đã yêu cầu một mức án nghiêm khắc.)
"Magistrat financier": Quan tòa tài chính (thuộc các tòa án kiểm toán, như Tòa án Kiểm toán Pháp).
- Les magistrats financiers contrôlent la gestion des deniers publics. (Các quan tòa tài chính kiểm soát việc quản lý ngân quỹ công.)
Magistrature (n.f): Chức vụ quan tòa/quan viên; toàn thể giới thẩm phán/quan tòa.
- Il a accédé à la magistrature après de brillantes études. (Ông ấy đã gia nhập ngành tư pháp sau những năm học xuất sắc.)
Magistral, e (adj): Uyên bác, bậc thầy (tính từ này cùng gốc nhưng nghĩa khác, chỉ sự xuất sắc).
- Un cours magistral. (Một bài giảng xuất sắc/uyên bác.)
- Juge (n.m/n.f): Thẩm phán, quan tòa (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ người xét xử).
- Officier public (n.m): Công chức, viên chức nhà nước (nhấn mạnh chức vụ hành chính).
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Être vêtu comme un magistrat: Ăn mặc chỉnh tề, trang trọng (nghĩa đen: mặc như một quan tòa).
- Pour la cérémonie, il était vêtu comme un magistrat. (Để dự buổi lễ, anh ấy ăn mặc rất chỉnh tề.)
La robe du magistrat: Áo choàng quan tòa (biểu tượng cho quyền lực và sự công minh của tư pháp).
- Il a revêtu la robe du magistrat avec solennité. (Ông ấy đã khoác lên mình áo choàng quan tòa một cách trọng thể.)
-
quan viên (hành chính)
-
Le Président de la République, premier magistrat de Francetổng thống, quan viên đứng đầu nước Pháp
-
-
quan tòa
-
(từ cũ, nghĩa cũ) chính quyền
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "magistrat"