magnétisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từ hóa, làm nhiễm từ: "magnétisant" mô tả tính chất của một vật hoặc lực có khả năng làm cho một vật liệu khác trở thành nam châm hoặc có từ tính. Nó liên quan đến hiện tượng từ hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un champ magnétique est une force magnétisante. (Từ trường là một lực có tính từ hóa.)
- Cette machine possède un noyau magnétisant. (Cỗ máy này có một lõi có khả năng từ hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"propriété magnétisante": tính chất từ hóa.
- L'aimant permanent a une forte propriété magnétisante. (Nam châm vĩnh cửu có tính chất từ hóa mạnh.)
"effet magnétisant": hiệu ứng từ hóa.
- L'effet magnétisant du courant électrique est utilisé dans les électroaimants. (Hiệu ứng từ hóa của dòng điện được sử dụng trong các nam châm điện.)
Biến thể và từ gần giống
Magnétiser (động từ): từ hóa, làm nhiễm từ.
- Il faut magnétiser le morceau de fer. (Cần phải từ hóa mảnh sắt đó.)
Magnétisable (tính từ): có thể bị từ hóa.
- Le fer est un matériau magnétisable. (Sắt là một vật liệu có thể bị từ hóa.)
Magnétisme (danh từ): từ tính, hiện tượng từ.
- Le magnétisme terrestre guide les boussoles. (Từ tính của Trái Đất định hướng cho la bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Aimantant: có tính chất từ hóa, làm nhiễm từ (ít phổ biến hơn).
- Polarisant: phân cực (trong một số ngữ cảnh vật lý cụ thể liên quan đến từ trường).
Từ trái nghĩa
- Démagnétisant: khử từ, làm mất từ tính.
- Un champ démagnétisant peut annuler l'aimantation. (Một từ trường khử từ có thể triệt tiêu sự từ hóa.)
tính từ
- từ hóa, làm nhiễm từ