magnétomètre

Học thuật
Thân thiện
magnétomètre

Un scientifique utilise un magnétomètre pour mesurer le champ magnétique d'une roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo cường độ hoặc hướng của từ trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les géologues utilisent un magnétomètre pour détecter des minerais ferreux. (Các nhà địa chất sử dụng một từ kế để phát hiện các quặng sắt.)
    • Ce magnétomètre est très sensible aux variations du champ magnétique terrestre. (Chiếc từ kế này rất nhạy cảm với những biến đổi của từ trường Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnétomètre à protons": từ kế proton (một loại từ kế sử dụng hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân để đo từ trường).
    • Le magnétomètre à protons offre une grande précision. (Từ kế proton mang lại độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétométrie (n.f): từ kế học, phép đo từ.

    • La magnétométrie est une technique importante en géophysique. (Từ kế họcmột kỹ thuật quan trọng trong địa vật lý.)
  • Magnétique (adj): (thuộc về) từ tính, từ.

    • Un champ magnétique. (Một từ trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Détecteur de champ magnétique: máy dò từ trường.
  • Gaussmètre: Gaussmét (một loại dụng cụ đo mật độ từ thông, thường dùng trong công nghiệp).
magnétomètre

Un scientifique utilise un magnétomètre pour mesurer le champ magnétique d'une roche.

danh từ giống đực
  1. từ kế