magnanime

Học thuật
Thân thiện
magnanime

L'homme magnanime pardonne à son adversaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hào hiệp, rộng lượng, cao thượng: Chỉ tính cách của một người tâm hồn cao cả, biết tha thứ, không nhỏ nhen hay trả thù, sẵn sàng làm những việc tốt đẹp người khác.
    • (Từ ) Cao thượng: Cách dùng cổ để chỉ phẩm chất đạo đức cao quý, vượt lên trên những điều tầm thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un geste magnanime. (Một cử chỉ hào hiệp.)
    • Il a été magnanime envers ses adversaires. (Anh ấy đã rất cao thượng với những đối thủ của mình.)
    • Une âme magnanime. (Một tâm hồn cao thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de magnanimité": Thể hiện lòng hào hiệp, sự cao thượng.

    • Le vainqueur a fait preuve de magnanimité envers les vaincus. (Người chiến thắng đã thể hiện lòng hào hiệp với những kẻ bại trận.)
  • "Pardon magnanime": Sự tha thứ cao thượng.

    • Il leur a accordé un pardon magnanime. (Ông ấy đã dành cho họ một sự tha thứ cao thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnanimement (phó từ): Một cách hào hiệp, cao thượng.

    • Il a agi magnanimement. (Anh ấy đã hành động một cách cao thượng.)
  • Magnanimité (danh từ giống cái): Lòng hào hiệp, đức tính cao thượng.

    • La magnanimité est une grande qualité. (Lòng hào hiệpmột đức tính lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Généreux: Hào phóng, rộng lượng.
  • Noble: Cao quý.
  • Clément: Khoan dung, nhân từ.
Từ trái nghĩa
  • Mesquin: Nhỏ nhen, ti tiện.
  • Vindicatif: Hay thù hằn, trả thù.
  • Égoïste: Ích kỷ.
magnanime

L'homme magnanime pardonne à son adversaire.

tính từ
  1. hào hiệp
    • Âme magnanime
      tâm hồn hào hiệp
  2. (từ , nghĩa ) cao thượng

Từ chứa "magnanime"

Từ có nhắc đến "magnanime"