magnanime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hào hiệp, rộng lượng, cao thượng: Chỉ tính cách của một người có tâm hồn cao cả, biết tha thứ, không nhỏ nhen hay trả thù, và sẵn sàng làm những việc tốt đẹp vì người khác.
- (Từ cũ) Cao thượng: Cách dùng cổ để chỉ phẩm chất đạo đức cao quý, vượt lên trên những điều tầm thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un geste magnanime. (Một cử chỉ hào hiệp.)
- Il a été magnanime envers ses adversaires. (Anh ấy đã rất cao thượng với những đối thủ của mình.)
- Une âme magnanime. (Một tâm hồn cao thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de magnanimité": Thể hiện lòng hào hiệp, sự cao thượng.
- Le vainqueur a fait preuve de magnanimité envers les vaincus. (Người chiến thắng đã thể hiện lòng hào hiệp với những kẻ bại trận.)
"Pardon magnanime": Sự tha thứ cao thượng.
- Il leur a accordé un pardon magnanime. (Ông ấy đã dành cho họ một sự tha thứ cao thượng.)
Biến thể và từ gần giống
Magnanimement (phó từ): Một cách hào hiệp, cao thượng.
- Il a agi magnanimement. (Anh ấy đã hành động một cách cao thượng.)
Magnanimité (danh từ giống cái): Lòng hào hiệp, đức tính cao thượng.
- La magnanimité est une grande qualité. (Lòng hào hiệp là một đức tính lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Généreux: Hào phóng, rộng lượng.
- Noble: Cao quý.
- Clément: Khoan dung, nhân từ.
Từ trái nghĩa
- Mesquin: Nhỏ nhen, ti tiện.
- Vindicatif: Hay thù hằn, trả thù.
- Égoïste: Ích kỷ.
tính từ
- hào hiệp
- Âme magnanimetâm hồn hào hiệp
- (từ cũ, nghĩa cũ) cao thượng