magnetics
/mæg'netiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, số nhiều dùng như số ít:
- Từ học: "magnetics" là danh từ chỉ ngành khoa học nghiên cứu về từ tính, lực từ và các hiện tượng liên quan đến nam châm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a professor specializing in magnetics. (Ông ấy là một giáo sư chuyên ngành từ học.)
- The principles of magnetics are fundamental to understanding electric motors. (Các nguyên lý của từ học là nền tảng để hiểu động cơ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Applied magnetics": từ học ứng dụng, lĩnh vực áp dụng các nguyên lý từ học vào kỹ thuật và công nghệ.
- His research in applied magnetics led to a more efficient hard drive design. (Nghiên cứu của anh ấy về từ học ứng dụng đã dẫn đến một thiết kế ổ cứng hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnetic (adj): (thuộc về) nam châm, có từ tính.
- The magnetic field around the Earth protects us from solar radiation. (Từ trường xung quanh Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời.)
- Magnetism (n): từ tính, lực hút nam châm; (nghĩa bóng) sức hút, sự quyến rũ.
- The magnetism of the performer held the audience's attention. (Sức hút của người biểu diễn đã giữ sự chú ý của khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Magnetism (nghĩa khoa học): từ học, từ tính học.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- từ học