magnetism
/'mægnitizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng từ, từ tính: Lực cơ bản trong tự nhiên gây ra lực hút hoặc lực đẩy giữa các vật liệu có từ tính (như nam châm, sắt) và liên quan đến chuyển động của điện tích.
- (Nghĩa bóng) Sức hấp dẫn, sức quyến rũ: Phẩm chất thu hút mạnh mẽ và lôi cuốn người khác, tương tự như cách nam châm hút sắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vật lý):
- The magnetism of the Earth's core is what makes a compass needle point north. (Từ tính của lõi Trái Đất là thứ khiến kim la bàn chỉ về hướng bắc.)
- Scientists study magnetism to understand how electric motors work. (Các nhà khoa học nghiên cứu từ tính để hiểu cách động cơ điện hoạt động.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The actor's personal magnetism captivated the entire audience. (Sức quyến rũ cá nhân của diễn viên đã cuốn hút toàn bộ khán giả.)
- She has a natural magnetism that draws people to her. (Cô ấy có một sức hấp dẫn tự nhiên thu hút mọi người đến với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Animal magnetism": Sức hấp dẫn bản năng, quyến rũ mạnh mẽ về mặt thể chất hoặc tình dục.
- The old movie star was famous for his animal magnetism. (Ngôi sao điện ảnh thời xưa nổi tiếng với sức quyến rũ bản năng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnetic (tính từ):
- Có từ tính: A magnetic field (Từ trường).
- Có sức hút, quyến rũ: A magnetic personality (Một tính cách có sức hút).
- Magnet (danh từ): Nam châm; (nghĩa bóng) thứ/người thu hút.
- The new park is a magnet for families. (Công viên mới là điểm thu hút các gia đình.)
- Magnetize (động từ): Làm nhiễm từ, trở thành nam châm; (nghĩa bóng) thu hút, hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: Từ tính, lực từ.
- Nghĩa bóng: Sức hút, sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức mê hoặc, sức thu hút.
Thành ngữ liên quan
- "To have magnetism": Có sức hút, có sức quyến rũ.
- Great leaders often have a certain magnetism. (Những nhà lãnh đạo vĩ đại thường có một sức hút nhất định.)
danh từ
- từ học
- hiện tượng từ
- remanent (residual) magnetismhiện tượng từ dư
- tính từ
- nuclear magnetismtính từ hạt nhân
- (nghĩa bóng) sức hấp dẫn, sức quyến rũ