magnificat

/mæg'nifikæt/
Học thuật
Thân thiện
magnificat

A choir sings the Magnificat during a church service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thánh ca hoặc bài tụng ca của Đức Mẹ Maria: "Magnificat" tên gọi một bài thánh ca trong Kinh Thánh, cụ thể lời tán tụng của Đức Trinh Nữ Maria khi thăm viếng người chị họ Êlisabét, được ghi lại trong sách Phúc Âm Luca (1:46-55). Tên gọi này bắt nguồn từ từ đầu tiên trong bản Latinh: "Magnificat anima mea Dominum" (Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa).
    • Bài hát phụng vụ: Trong nghi thức phụng vụ của Kitô giáo, đặc biệt Công giáo Anh giáo, "Magnificat" chỉ bài ca này khi được hát hoặc đọc trong các giờ kinh, như Kinh Chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir sang the Magnificat during the evening service. (Ca đoàn đã hát bài Magnificat trong buổi lễ chiều.)
    • The text of the Magnificat expresses humility and praise. (Văn bản của bài Magnificat thể hiện sự khiêm nhường lời ngợi khen.)
    • She finds great comfort in praying the Magnificat. ( ấy tìm thấy sự an ủi lớn khi cầu nguyện bằng bài Magnificat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sing/chant the Magnificat": Hát/xướng bài Magnificat.
    • The monks chant the Magnificat every day at Vespers. (Các thầy tu xướng bài Magnificat mỗi ngày trong giờ Kinh Chiều.)
  • Musical settings of the Magnificat: Chỉ các tác phẩm âm nhạc soạn cho bài kinh này.
    • Bach's Magnificat in D major is a famous Baroque composition. (Bản Magnificat cung trưởng của Bach một tác phẩm nổi tiếng thời Baroque.)
Biến thể từ gần giống
  • Canticle (n): Bài ca, Thánh ca (một thuật ngữ chung hơn chỉ các bài ca trong Kinh Thánh không phải Thánh Vịnh, trong đó Magnificat).
  • Hymn (n): Thánh ca, bài hát tôn giáo (nghĩa rộng hơn).
  • Psalm (n): Thánh Vịnh (một thể loại thánh ca khác trong Kinh Thánh).
Từ đồng nghĩa
  • Song of Mary: Bài ca của Maria (cách gọi khác bằng tiếng Anh).
  • Canticle of Mary: Thánh ca của Maria.
Thành ngữ liên quan
  • My soul magnifies the Lord: Đây câu mở đầu của bài Magnificat trong tiếng Anh, thường được trích dẫn.
    • Her speech echoed the words, "My soul magnifies the Lord." (Bài phát biểu của ấy vang vọng lời: "Linh hồn tôi ngợi khen Chúa.")
magnificat

A choir sings the Magnificat during a church service.

danh từ
  1. bài tụng đức Mẹ đồng trinh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "magnificat"