magnifier

/'mægnifaiə/
Học thuật
Thân thiện
magnifier

A scientist uses a magnifier to examine a small insect specimen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính lúp: Một dụng cụ quang học, thường một thấu kính hội tụ, dùng để phóng to hình ảnh của các vật thể nhỏ để dễ quan sát.
    • Máy phóng (ảnh): Thiết bị hoặc công cụ dùng để phóng to hình ảnh, chữ viết hoặc vật thể lên.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng một kính lúp để đọc số seri nhỏ xíu trên chiếc đồng hồ.)
  • (Trình xem tài liệu tính năng máy phóng ảnh kỹ thuật số.)
  • (Kính lúp một công cụ thiết yếu cho thợ kim hoàn người sưu tập tem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Handheld magnifier": Kính lúp cầm tay.
    • She keeps a handheld magnifier in her sewing kit for threading needles. ( ấy giữ một kính lúp cầm tay trong bộ đồ khâu để xỏ kim.)
  • "Screen magnifier": Công cụ phóng to màn hình (phần mềm hoặc tính năng hỗ trợ tiếp cận).
    • The operating system has a built-in screen magnifier for users with visual impairments. (Hệ điều hành sẵn công cụ phóng to màn hình cho người dùng khiếm thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnify (động từ): Phóng to, làm cho lớn hơn.
    • This microscope can magnify the specimen up to 400 times. (Kính hiển vi này có thể phóng to mẫu vật lên tới 400 lần.)
  • Magnification (danh từ): Sự phóng to; độ phóng đại.
    • The magnification of this lens is 10x. (Độ phóng đại của thấu kính này 10 lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Loupe (danh từ): Kính lúp (chuyên dùng, thường tay cầm hoặc gắn vào mắt kính).
  • Lens (danh từ): Thấu kính (có thể dùng để phóng to trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "magnifier" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "magnify".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "magnifier".)

magnifier

A scientist uses a magnifier to examine a small insect specimen.

danh từ
  1. kính lúp; máy phóng (ảnh)

Từ chứa "magnifier"

Từ có nhắc đến "magnifier"