magnifier

/'mægnifaiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biểu dương, tôn lên: Làm cho một phẩm chất, hành động hoặc giá trị nào đó trở nên lớn lao hơn, đáng khen ngợi hơn, thường trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le poète magnifie la beauté de la nature dans ses vers. (Nhà thơ tôn lên vẻ đẹp của thiên nhiên trong những vần thơ của mình.)
    • Son discours magnifiait les vertus du courage et de la persévérance. (Bài phát biểu của ông ấy đã biểu dương những đức tính của lòng dũng cảm sự kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnifier qqn/qch": Tôn vinh, ca ngợi ai đó/cái gì một cách long trọng.
    • La cérémonie avait pour but de magnifier le sacrifice des héros nationaux. (Buổi lễ nhằm mục đích tôn vinh sự hy sinh của các anh hùng dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnifique (tính từ): Tuyệt vời, lộng lẫy, tráng lệ.
    • C'est un paysage magnifique. (Đómột phong cảnh tuyệt vời.)
  • Magnification (danh từ): Sự phóng đại (trong quang học); sự tôn vinh, sự ca tụng (nghĩa bóng).
  • Louer, célébrer, exalter (động từ): Khen ngợi, ca tụng, tán dương (các từ đồng nghĩa với nghĩa chính).
Lưu ý về cách dùng
  • "Magnifier"một động từ mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, diễn văn hoặc các ngữ cảnh long trọng. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "louer" (khen ngợi) hoặc "célébrer" (ca ngợi, kỷ niệm) thay thế.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "grossir" (làm to ra, phóng to) mặc dù chung gốc Latin. "Magnifier" chủ yếu mang nghĩa trừu tượng (tôn vinh giá trị), trong khi "grossir" mang nghĩa cụ thể (tăng kích thước vật lý).
ngoại động từ
  1. (văn học) biểu dương, tôn lên