magnitude

/'mægnitju:d/
danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) độ sáng biểu kiến (của thiên thể)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

magnitude
Une étoile de magnitude 1 brille plus fort qu'une étoile de magnitude 6.