magnitude

/'mægnitju:d/
Học thuật
Thân thiện
magnitude

Une étoile de magnitude 1 brille plus fort qu'une étoile de magnitude 6.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thiên văn học) Độ sáng biểu kiến của một thiên thể: "Magnitude" là một đơn vị đo lường trong thiên văn học dùng để chỉ độ sáng của một ngôi sao, hành tinh hoặc thiên thể khác khi quan sát từ Trái Đất. Số càng nhỏ thì thiên thể càng sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étoile Sirius a une magnitude de -1,46. (Ngôi sao Sirius độ sáng biểu kiến là -1,46.)
    • La magnitude apparente de la Lune est très élevée. (Độ sáng biểu kiến của Mặt Trăng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnitude absolue": độ sáng tuyệt đối.

    • La magnitude absolue mesure la luminosité intrinsèque d'une étoile. (Độ sáng tuyệt đối đo độ sáng thực tế của một ngôi sao.)
  • "échelle de magnitude": thang đo độ sáng.

    • L'échelle de magnitude est logarithmique. (Thang đo độ sáng biểu kiếnthang logarit.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnifique (adj): tuyệt đẹp, tráng lệ. (Lưu ý: Từ này không liên quan về nghĩa với "magnitude" trong thiên văn học).
  • Grandeur (n.f): độ lớn, tầm cỡ. (Có thể dùng trong các ngữ cảnh chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Éclat apparent (n.m): độ sáng biểu kiến.
  • Luminosité apparente (n.f): độ sáng biểu kiến.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Pháp, từ "magnitude" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học với nghĩa chuyên môn là "độ sáng biểu kiến".
  • Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày với các nghĩa phổ biến khác (như "tầm quan trọng" hay "độ lớn" như trong tiếng Anh). Để diễn đạt những ý đó, người ta thường dùng các từ như importance, ampleur, hoặc grandeur.
magnitude

Une étoile de magnitude 1 brille plus fort qu'une étoile de magnitude 6.

danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) độ sáng biểu kiến (của thiên thể)

Từ gần giống