magnolia

/mæg'nouljə/
{{magnolia}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mộc lan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "magnolia"

magnolia
Un magnolia en fleurs orne le jardin au printemps.