magnolia

/mæg'nouljə/
Học thuật
Thân thiện
magnolia

Un magnolia en fleurs orne le jardin au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mộc lan: Một loại cây hoặc cây bụi hoa lớn, thường màu trắng, hồng hoặc tím, thơm nở vào mùa xuân. Tên gọi này xuất phát từ tên của nhà thực vật học người Pháp Pierre Magnol.
    • Hoa mộc lan: Chỉ bông hoa của cây mộc lan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un magnolia centenaire orne le jardin. (Một cây mộc lan trăm tuổi tô điểm cho khu vườn.)
    • Elle a cueilli un magnolia pour le mettre dans un vase. ( ấy đã hái một bông hoa mộc lan để cắm vào bình.)
    • La floraison des magnolias annonce le printemps. (Mùa hoa mộc lan nở báo hiệu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blanc comme un magnolia": trắng như hoa mộc lan (thường dùng để miêu tả làn da rất trắng).
    • Elle a la peau blanche comme un magnolia. ( ấy làn da trắng như hoa mộc lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnolier (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn để chỉ cây mộc lan.
  • Magnoliacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Mộc lan, tên một họ thực vật hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Người ta thường mô tả là (một loại cây hoa to thơm) hoặc dùng tên khoa học .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách diễn đạt so sánh đã nêutrên.
magnolia

Un magnolia en fleurs orne le jardin au printemps.

{{magnolia}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mộc lan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "magnolia"