monétiser

ngoại động từ
  1. chuyển thành tiền tệ, tiền tệ hóa
    • Monétiser de l'or
      chuyển vàng thành tiền tệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "monétiser"

monétiser
On peut monétiser une vidéo en ligne en y ajoutant des publicités.