magnéton

Học thuật
Thân thiện
magnéton

Un magnéton est utilisé pour étudier les propriétés magnétiques d'un matériau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Manheton, macneton: Một đơn vị của mômen từ, đặc biệt được sử dụng trong vậtnguyên tử hạt nhân để đo lường mômen từ của electron các hạt cơ bản khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le magnéton de Bohr est une constante fondamentale en physique atomique. (Manheton Bohr là một hằng số cơ bản trong vậtnguyên tử.)
    • La valeur du magnéton nucléaire est beaucoup plus petite que celle du magnéton de Bohr. (Giá trị của manheton hạt nhân nhỏ hơn rất nhiều so với manheton Bohr.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnéton de Bohr": manheton Bohr, một đơn vị mômen từ nguyên tử, ký hiệu μ_B, được dùng cho electron.

    • Le moment magnétique de l'électron est approximativement égal à un magnéton de Bohr. (Mômen từ của electron xấp xỉ bằng một manheton Bohr.)
  • "magnéton nucléaire": manheton hạt nhân, một đơn vị mômen từ hạt nhân, ký hiệu μ_N, được dùng cho proton neutron.

    • Le magnéton nucléaire est utile pour décrire les propriétés magnétiques du noyau atomique. (Manheton hạt nhân hữu ích để mô tả các tính chất từ của hạt nhân nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétique (adj): (thuộc về) từ tính, từ tính.

    • Un champ magnétique. (Một trường từ tính.)
  • Magnétisme (n.m): từ tính, từ học.

    • Le magnétisme terrestre. (Từ tính của Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité de moment magnétique: đơn vị mômen từ. (Đâycách giải thích khái niệm, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp trong thuật ngữ chuyên môn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

magnéton

Un magnéton est utilisé pour étudier les propriétés magnétiques d'un matériau.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) manheton, macneton

Từ gần giống