menton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cằm: Phần dưới cùng của mặt người, nằm dưới môi và là phần nhô ra phía trước của hàm dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a un menton carré. (Anh ấy có một cái cằm vuông.)
- Elle s'est appuyée sur son menton en réfléchissant. (Cô ấy chống cằm khi đang suy nghĩ.)
- La barbe lui pousse sur le menton. (Râu mọc trên cằm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Menton fuyant": cằm lẹm, cằm lùi vào trong.
- Un visage avec un menton fuyant. (Một khuôn mặt có cằm lẹm.)
"Double menton": cằm đôi, cằm hai ngấn (do béo).
- Il essaie de perdre du poids pour éviter le double menton. (Anh ấy cố gắng giảm cân để tránh cằm đôi.)
Biến thể và từ gần giống
Mentonnier (adj): thuộc về cằm.
- La région mentonnière. (Vùng cằm.)
Mentonnet (nm): cái cằm nhỏ (ít dùng).
- Un petit mentonnet. (Một cái cằm nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Bas du visage: phần dưới của khuôn mặt (cách nói mô tả).
- Mandibule inférieure: hàm dưới (thuật ngữ giải phẫu, chỉ phần xương).
Thành ngữ liên quan
"Lever le menton": vênh váo, ngẩng cao đầu (một cách kiêu ngạo).
- Il a levé le menton en signe de défi. (Hắn vênh cằm lên như một dấu hiệu thách thức.)
"Jusqu'au menton": đến tận cổ, rất nhiều (nghĩa bóng).
- Il est dans les dettes jusqu'au menton. (Anh ta ngập trong nợ nần đến tận cổ.)
danh từ giống đực
- cằm
- Menton pointucằm nhọn
- Menton avancécằm nhô
- jusqu'au mentonđến tận cổ
- lever le mentonvênh váo