menton

danh từ giống đực
  1. cằm
    • Menton pointu
      cằm nhọn
    • Menton avancé
      cằm nhô
    • jusqu'au menton
      đến tận cổ
    • lever le menton
      vênh váo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "menton"

Từ có nhắc đến "menton"

menton
Elle a un petit menton arrondi.