menton

Học thuật
Thân thiện
menton

Elle a un petit menton arrondi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cằm: Phần dưới cùng của mặt người, nằm dưới môi phần nhô ra phía trước của hàm dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a un menton carré. (Anh ấy có một cái cằm vuông.)
    • Elle s'est appuyée sur son menton en réfléchissant. ( ấy chống cằm khi đang suy nghĩ.)
    • La barbe lui pousse sur le menton. (Râu mọc trên cằm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menton fuyant": cằm lẹm, cằm lùi vào trong.

    • Un visage avec un menton fuyant. (Một khuôn mặt cằm lẹm.)
  • "Double menton": cằm đôi, cằm hai ngấn (do béo).

    • Il essaie de perdre du poids pour éviter le double menton. (Anh ấy cố gắng giảm cân để tránh cằm đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mentonnier (adj): thuộc về cằm.

    • La région mentonnière. (Vùng cằm.)
  • Mentonnet (nm): cái cằm nhỏ (ít dùng).

    • Un petit mentonnet. (Một cái cằm nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bas du visage: phần dưới của khuôn mặt (cách nói mô tả).
  • Mandibule inférieure: hàm dưới (thuật ngữ giải phẫu, chỉ phần xương).
Thành ngữ liên quan
  • "Lever le menton": vênh váo, ngẩng cao đầu (một cách kiêu ngạo).

    • Il a levé le menton en signe de défi. (Hắn vênh cằm lên như một dấu hiệu thách thức.)
  • "Jusqu'au menton": đến tận cổ, rất nhiều (nghĩa bóng).

    • Il est dans les dettes jusqu'au menton. (Anh ta ngập trong nợ nần đến tận cổ.)
menton

Elle a un petit menton arrondi.

danh từ giống đực
  1. cằm
    • Menton pointu
      cằm nhọn
    • Menton avancé
      cằm nhô
    • jusqu'au menton
      đến tận cổ
    • lever le menton
      vênh váo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "menton"