mah-jongg

/'mɑ:'dʤɔɳ/ Cách viết khác : (mah-jongg) /'mɑ:'dʤɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
mah-jongg

Four friends gather around a table to play a game of mah-jongg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạt chược: Một trò chơi bài cổ điển nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được chơi bởi bốn người sử dụng 144 quân bài hình chữ nhật (gọi là quân) được khắc bằng các biểu tượng chữ Hán. Mục tiêu của trò chơi xây dựng các bộ bài hoàn chỉnh bằng cách rút đánh bỏ các quân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My family gathers every Sunday night to play mah-jongg. (Gia đình tôi tụ tập mỗi tối Chủ nhật để chơi mạt chược.)
    • The sound of shuffling mah-jongg tiles is very distinctive. (Âm thanh xào các quân mạt chược rất đặc trưng.)
    • She bought a beautiful set of mah-jongg made from ivory and bamboo. ( ấy đã mua một bộ mạt chược đẹp làm từ ngà voi tre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mah-jongg set": bộ đồ chơi mạt chược (bao gồm các quân bài, xúc xắc, đôi khi khung đỡ).
    • The antique mah-jongg set was passed down through generations. (Bộ mạt chược cổ được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
  • "mah-jongg tile": quân bài mạt chược.
    • This mah-jongg tile is called the "Red Dragon". (Quân mạt chược này được gọi là "Phượng".)
Biến thể từ gần giống
  • Mahjong (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến của "mah-jongg".
    • "Mahjong" is the more common spelling in modern usage. ("Mahjong" cách viết phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.)
  • Mahjong solitaire (danh từ): Một trò chơi điện tử đơn giản hóa dựa trên việc xếp các quân bài mạt chược giống nhau, khác với trò chơi truyền thống cho bốn người.
    • I often play mahjong solitaire on my computer to relax. (Tôi thường chơi mạt chược solitaire trên máy tính để thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tile game (danh từ): trò chơi dùng các quân bài hình chữ nhật (từ chung, không chỉ riêng mạt chược).
  • Chinese dominoes (danh từ): tên gọi hoặc mô tả cho mạt chược, mặc dù về kỹ thuật thì khác với trò domino.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mah-jongg".

mah-jongg

Four friends gather around a table to play a game of mah-jongg.

danh từ
  1. (đánh bài) mạt chược

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống