mah-jong

/'mɑ:'dʤɔɳ/ Cách viết khác : (mah-jongg) /'mɑ:'dʤɔɳ/
danh từ
  1. (đánh bài) mạt chược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mah-jong"

mah-jong
A group of friends plays a game of mah-jong around a table.