mah-jong

/'mɑ:'dʤɔɳ/ Cách viết khác : (mah-jongg) /'mɑ:'dʤɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
mah-jong

A group of friends plays a game of mah-jong around a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạt chược: Một trò chơi bài truyền thống nguồn gốc từ Trung Quốc, thường chơi với bốn người, sử dụng các quân bài hình chữ nhật được khắc hoặc in các biểu tượng tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My family gathers every Sunday to play mah-jong. (Gia đình tôi tụ tập mỗi Chủ nhật để chơi mạt chược.)
    • Learning the rules of mah-jong can take some time. (Học luật chơi mạt chược có thể mất một chút thời gian.)
    • She owns a beautiful set of ivory mah-jong tiles. ( ấy sở hữu một bộ quân bài mạt chược bằng ngà voi rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a mah-jong night": một buổi tối chơi mạt chược.

    • The neighbors often have a mah-jong night on Fridays. (Hàng xóm thường một buổi tối chơi mạt chược vào các thứ Sáu.)
  • "mah-jong parlour": phòng chơi mạt chược (thường chỉ nơi công cộng).

    • The old mah-jong parlour on the corner has been there for decades. (Phòng chơi mạt chược góc phố đã tồn tại hàng thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahjong (n): Cách viết khác phổ biến của "mah-jong".
  • Mah-jongg (n): Một cách viết khác, thường thấy trong một số phiên bản tiếng Anh.
  • Mahjong tiles (n): Các quân bài mạt chược.
  • Mahjong set (n): Bộ đồ chơi mạt chược đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây tên riêng của một trò chơi. Có thể mô tả a tile-based game (trò chơi sử dụng các quân bài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
mah-jong

A group of friends plays a game of mah-jong around a table.

danh từ
  1. (đánh bài) mạt chược

Từ gần giống

Từ chứa "mah-jong"