mahan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mahan: Tên một sĩ quan hải quân nhà sử học người Mỹ (1840-1914), nổi tiếng với các tác phẩm về chiến lược hải quân.

dụ sử dụng
  • (Alfred Thayer Mahan một nhân vật quan trọng trong sự phát triển của chiến lược hải quân.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu các lý thuyết của Mahan về sức mạnh biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mahan's doctrine": Học thuyết Mahan, nhấn mạnh tầm quan trọng của hải quân trong chính sách đối ngoại.
    • The influence of Mahan's doctrine can be seen in the naval expansion of the early 20th century. (Ảnh hưởng của học thuyết Mahan có thể thấy trong sự mở rộng hải quân đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahanian (tính từ): Liên quan đến Mahan hoặc các ý tưởng của ông.
    • Mahanian thought shaped modern naval warfare. (Tư tưởng Mahan đã định hình chiến tranh hải quân hiện đại.)
Từ đồng nghĩa

(Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Mahan" danh từ riêng chỉ một người cụ thể.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm từ liên quan đây tên riêng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)

Từ gần giống

Từ chứa "mahan"